
Opel Vectra 2.5i V6 • 170 HP
Hatchback5 cấp số sànDẫn động cầu trước1999-2002
170 HP
Công suất
8.5 giây
0-100 km/h
230 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu
Thông tin cơ bản
Kiểu thân xeHatchback
Cửa5
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong
Hiệu suất
0-100 km/h8.5 giây
0-60 mph8.1 giây
Tốc độ tối đa230 km/h
Hệ truyền động
Công suất170 HP tại 5800 vòng/phút
Mô-men xoắn230 Nm tại 3200 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh2498 cc
Mã động cơY26SE
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh6
Cấu hìnhĐộng cơ chữ V
Tỷ số nénTỷ số nén10:1
Nạp khíĐộng cơ hút khí tự nhiên
Xu-páp/xi-lanhSố xu-páp/xi-lanh4
Đường kínhĐường kính xi-lanh81.6 mm
Hành trìnhHành trình piston79.6 mm
Cơ cấu phân phối khíDOHC
Phun nhiên liệuPhun đa điểm
Dung tích dầu4.75 L
DT nước mátDung tích nước làm mát7.7 L
Hệ thống treo & Khung gầm
Hệ thống treo
Treo trướcHệ thống treo trướcCoil spring
Treo sauHệ thống treo sauCoil spring
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiLoại láiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái thủy lực
LốpKích cỡ lốp205/55 R16
Mâm xe16"
HT hỗ trợ láiHệ thống hỗ trợ láiABS
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước
Chiều dài4495 mm
Chiều rộng1707 mm
Rộng (gương)Chiều rộng (có gương)1841 mm
Chiều cao1425 mm
Chiều dài cơ sở2637 mm
Chiều rộng cơ sở trước1484 mm
Chiều rộng cơ sở sau1487 mm
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1370 kg
Trọng lượng toàn tải1875 kg
Cốp xeDung tích cốp xe480 L
Cốp tối đaDung tích cốp tối đa790 L
Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải
Tiêu thụ
Trong đô thị14.1 L/100km
Ngoài đô thị7.3 L/100km
Đường hỗn hợp9.8 L/100km
Khí thải
CO₂236 g/km
TC khí thảiTiêu chuẩn khí thảiEuro 2
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu60 L
US MPG24 mpg
UK MPG29 mpg
km/lít10 km/L
Hộp số & Truyền động
Loại hộp sốLoại hộp số5 cấp số sàn
Số cấp5
Cấu hình dẫn độngCấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước
Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu
Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?
Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.