Skip to content
Opel Vectra 1.8i 16V (115 Hp) - xem

Opel Vectra 1.8i 16V • 115 HP

Sedan5 cấp số sànDẫn động cầu trước1999-2002
115 HP
Công suất
11 giây
0-100 km/h
203 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeSedan
Cửa4
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong

Hiệu suất

0-100 km/h11 giây
0-60 mph10.5 giây
Tốc độ tối đa203 km/h

Hệ truyền động

Công suất115 HP tại 5400 vòng/phút
Mô-men xoắn170 Nm tại 3400 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh1796 cc
Mã động cơX18XE1
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nén10:1
Nạp khíĐộng cơ hút khí tự nhiên
Xu-páp/xi-lanh4
Đường kính80.5 mm
Hành trình88.2 mm
Cơ cấu phân phối khíDOHC
Phun nhiên liệuPhun đa điểm
Dung tích dầu4.25 L
DT nước mát6.7 L

Hệ thống treo & Khung gầm

Hệ thống treo
Treo trướcCoil spring
Treo sauCoil spring
Phanh
Phanh trướcĐĩa
Phanh sauĐĩa
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái thủy lực
Lốp195/65 R15
Mâm xe5.5J x 15
HT hỗ trợ láiABS

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài4495 mm
Chiều rộng1707 mm
Rộng (gương)1841 mm
Chiều cao1425 mm
Chiều dài cơ sở2637 mm
Khoảng sáng gầm xe140 mm
Chiều rộng cơ sở trước1484 mm
Chiều rộng cơ sở sau1473 mm
Hệ số cản gió0.3 Cd
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1265 kg
Trọng lượng toàn tải1775 kg
Cốp xe480 L
Cốp tối đa500 L

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Trong đô thị10.6 L/100km
Ngoài đô thị5.8 L/100km
Đường hỗn hợp7.1 L/100km
Khí thải
CO₂217 g/km
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu60 L
US MPG33 mpg
UK MPG40 mpg
km/lít14 km/L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số5 cấp số sàn
Số cấp5
Cấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.