
Opel Vectra 2.0i 16V • 136 HP • Automatic
Sedan4 cấp tự độngDẫn động cầu trước1999-2002
136 HP
Công suất
11 giây
0-100 km/h
212 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu
Thông tin cơ bản
Kiểu thân xeSedan
Cửa4
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong
Hiệu suất
0-100 km/h11 giây
0-60 mph10.5 giây
Tốc độ tối đa212 km/h
Hệ truyền động
Công suất136 HP tại 5600 vòng/phút
Mô-men xoắn188 Nm tại 3400 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh1998 cc
Mã động cơX20XEV
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nénTỷ số nén10.8:1
Nạp khíĐộng cơ hút khí tự nhiên
Xu-páp/xi-lanhSố xu-páp/xi-lanh4
Đường kínhĐường kính xi-lanh86 mm
Hành trìnhHành trình piston86 mm
Cơ cấu phân phối khíDOHC
Phun nhiên liệuPhun đa điểm
Dung tích dầu4 L
DT nước mátDung tích nước làm mát7.1 L
Hệ thống treo & Khung gầm
Hệ thống treo
Treo trướcHệ thống treo trướcCoil spring
Treo sauHệ thống treo sauCoil spring
Phanh
Phanh trướcĐĩa
Phanh sauĐĩa
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiLoại láiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái thủy lực
LốpKích cỡ lốp195/65 R15
Mâm xe5.5J x 15
HT hỗ trợ láiHệ thống hỗ trợ láiABS
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước
Chiều dài4495 mm
Chiều rộng1707 mm
Rộng (gương)Chiều rộng (có gương)1841 mm
Chiều cao1425 mm
Chiều dài cơ sở2637 mm
Chiều rộng cơ sở trước1484 mm
Chiều rộng cơ sở sau1487 mm
Hệ số cản gióHệ số cản gió0.3 Cd
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1345 kg
Trọng lượng toàn tải1860 kg
Cốp xeDung tích cốp xe480 L
Cốp tối đaDung tích cốp tối đa500 L
Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải
Tiêu thụ
Trong đô thị13.9 L/100km
Ngoài đô thị6.8 L/100km
Khí thải
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu60 L
Hộp số & Truyền động
Loại hộp sốLoại hộp số4 cấp tự động
Số cấp4
Cấu hình dẫn độngCấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước
Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu
Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?
Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.