Skip to content
Opel Vectra 2.0 DTI (100 Hp) - xem

Opel Vectra 2.0 DTI • 100 HP

Hatchback5 cấp số sànDẫn động cầu trước2002-2005
100 HP
Công suất
13 giây
0-100 km/h
192 km/h
Tốc độ tối đa
Dầu diesel
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeHatchback
Cửa5
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuDầu diesel
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong

Hiệu suất

0-100 km/h13 giây
0-60 mph12.4 giây
Tốc độ tối đa192 km/h

Hệ truyền động

Công suất100 HP tại 4000 vòng/phút
Mô-men xoắn320 Nm tại 2000 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh1910 cc
Mã động cơY20DTH
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nén17.5:1
Nạp khíTăng áp, Két làm mát khí nạp
Xu-páp/xi-lanh4
Đường kính82 mm
Hành trình90.4 mm
Cơ cấu phân phối khíDOHC
Phun nhiên liệuDiesel Common Rail
Dung tích dầu3.5 L
DT nước mát7 L

Hệ thống treo & Khung gầm

Hệ thống treo
Treo trướcSpring Strut
Treo sauSeveral levers and rods
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiThước lái thanh răng
Lốp215/55 R16
Mâm xe6.5J x 16
HT hỗ trợ láiABS

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài4596 mm
Chiều rộng1798 mm
Rộng (gương)2036 mm
Chiều cao1460 mm
Chiều dài cơ sở2700 mm
Khoảng nhô trước905 mm
Khoảng nhô sau991 mm
Chiều rộng cơ sở trước1523 mm
Chiều rộng cơ sở sau1513 mm
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1435 kg
Trọng lượng toàn tải1985 kg
Cốp xe500 L
Cốp tối đa1360 L

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Trong đô thị7.9 L/100km
Ngoài đô thị4.8 L/100km
Đường hỗn hợp5.9 L/100km
Khí thải
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu61 L
US MPG40 mpg
UK MPG48 mpg
km/lít17 km/L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số5 cấp số sàn
Số cấp5
Cấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.