
Opel Vectra 3.0 CDTI • 177 HP • Automatic
Hatchback5 cấp tự độngDẫn động cầu trước2002-2005
177 HP
Công suất
9.5 giây
0-100 km/h
223 km/h
Tốc độ tối đa
Dầu diesel
Loại nhiên liệu
Thông tin cơ bản
Kiểu thân xeHatchback
Cửa5
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuDầu diesel
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong
Hiệu suất
0-100 km/h9.5 giây
0-60 mph9 giây
Tốc độ tối đa223 km/h
Hệ truyền động
Công suất177 HP tại 4000 vòng/phút
Mô-men xoắn370 Nm tại 1900 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh2958 cc
Mã động cơY30DT
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh6
Cấu hìnhĐộng cơ chữ V
Tỷ số nénTỷ số nén18.5:1
Nạp khíTăng áp, Két làm mát khí nạp
Xu-páp/xi-lanhSố xu-páp/xi-lanh4
Đường kínhĐường kính xi-lanh87.5 mm
Hành trìnhHành trình piston82 mm
Cơ cấu phân phối khíDOHC
Phun nhiên liệuDiesel Common Rail
Dung tích dầu7.25 L
DT nước mátDung tích nước làm mát8.3 L
Hệ thống treo & Khung gầm
Hệ thống treo
Treo trướcHệ thống treo trướcSpring Strut
Treo sauHệ thống treo sauSeveral levers and rods
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiLoại láiThước lái thanh răng
LốpKích cỡ lốp215/55 R16
Mâm xe6.5J x 16
HT hỗ trợ láiHệ thống hỗ trợ láiABS
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước
Chiều dài4596 mm
Chiều rộng1798 mm
Rộng (gương)Chiều rộng (có gương)2036 mm
Chiều cao1460 mm
Chiều dài cơ sở2700 mm
Khoảng nhô trước905 mm
Khoảng nhô sau991 mm
Chiều rộng cơ sở trước1523 mm
Chiều rộng cơ sở sau1513 mm
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1650 kg
Trọng lượng toàn tải2125 kg
Cốp xeDung tích cốp xe500 L
Cốp tối đaDung tích cốp tối đa1360 L
Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải
Tiêu thụ
Trong đô thị10.8 L/100km
Ngoài đô thị5.6 L/100km
Đường hỗn hợp7.5 L/100km
Khí thải
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu61 L
US MPG31 mpg
UK MPG38 mpg
km/lít13 km/L
Hộp số & Truyền động
Loại hộp sốLoại hộp số5 cấp tự động
Số cấp5
Cấu hình dẫn độngCấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước
Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu
Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?
Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.