
Opel Vivaro 2.0 CDTI • 114 HP • DPF Automatic
Minivan6 cấp tự độngDẫn động cầu trước2006-2013
114 HP
Công suất
15 giây
0-100 km/h
160 km/h
Tốc độ tối đa
Dầu diesel
Loại nhiên liệu
Thông tin cơ bản
Kiểu thân xeMinivan
Cửa4
Chỗ ngồi9
Loại nhiên liệuDầu diesel
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong
Hiệu suất
0-100 km/h15 giây
0-60 mph14.3 giây
Tốc độ tối đa160 km/h
Hệ truyền động
Công suất114 HP tại 3500 vòng/phút
Mô-men xoắn290 Nm tại 1600 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh1995 cc
Mã động cơM9R 782, M9R 630
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Nạp khíTăng áp, Két làm mát khí nạp
Xu-páp/xi-lanhSố xu-páp/xi-lanh4
Phun nhiên liệuDiesel Common Rail
Dung tích dầu7.7 L
DT nước mátDung tích nước làm mát6.4 L
Bầu lọc vi hạtCó
Hệ thống treo & Khung gầm
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiLoại láiThước lái thanh răng
LốpKích cỡ lốp195/65 R16
Mâm xe16"
HT hỗ trợ láiHệ thống hỗ trợ láiABS
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước
Chiều dài4782 mm
Chiều rộng1904 mm
Rộng (gương)Chiều rộng (có gương)2232 mm
Chiều cao1982 mm
Chiều dài cơ sở3098 mm
Khoảng nhô trước833 mm
Khoảng nhô sau851 mm
Khoảng sáng gầm xe164 mm
Chiều rộng cơ sở trước1615 mm
Chiều rộng cơ sở sau1630 mm
Đường kính quay vòng12.4 m
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải2120 kg
Trọng lượng toàn tải2835 kg
Cốp xeDung tích cốp xe1200 L
Cốp tối đaDung tích cốp tối đa3100 L
Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải
Tiêu thụ
Trong đô thị8.2 L/100km
Ngoài đô thị6.9 L/100km
Đường hỗn hợp7.4 L/100km
Khí thải
CO₂205 g/km
TC khí thảiTiêu chuẩn khí thảiEuro 5
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu90 L
US MPG32 mpg
UK MPG38 mpg
km/lít14 km/L
Hộp số & Truyền động
Loại hộp sốLoại hộp số6 cấp tự động
Số cấp6
Cấu hình dẫn độngCấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước
Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu
Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?
Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.