
Opel Vivaro 2.0 CDTI • 90 HP • DPF
Minivan6 cấp số sànDẫn động cầu trước2006-2013
90 HP
Công suất
19 giây
0-100 km/h
145 km/h
Tốc độ tối đa
Dầu diesel
Loại nhiên liệu
Thông tin cơ bản
Kiểu thân xeMinivan
Cửa4
Chỗ ngồi9
Loại nhiên liệuDầu diesel
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong
Hiệu suất
0-100 km/h19 giây
0-60 mph18.1 giây
Tốc độ tối đa145 km/h
Hệ truyền động
Công suất90 HP tại 3500 vòng/phút
Mô-men xoắn230 Nm tại 1500 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh1995 cc
Mã động cơM9R 630, M9R 692
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Nạp khíTăng áp, Két làm mát khí nạp
Xu-páp/xi-lanhSố xu-páp/xi-lanh4
Phun nhiên liệuDiesel Common Rail
Dung tích dầu7.7 L
DT nước mátDung tích nước làm mát6.4 L
Bầu lọc vi hạtCó
Hệ thống treo & Khung gầm
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiLoại láiThước lái thanh răng
LốpKích cỡ lốp195/65 R16
Mâm xe16"
HT hỗ trợ láiHệ thống hỗ trợ láiABS
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước
Chiều dài4782 mm
Chiều rộng1904 mm
Rộng (gương)Chiều rộng (có gương)2232 mm
Chiều cao1982 mm
Chiều dài cơ sở3098 mm
Khoảng nhô trước833 mm
Khoảng nhô sau851 mm
Khoảng sáng gầm xe200 mm
Chiều rộng cơ sở trước1615 mm
Chiều rộng cơ sở sau1630 mm
Đường kính quay vòng12.4 m
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1960 kg
Trọng lượng toàn tải2835 kg
Cốp xeDung tích cốp xe1200 L
Cốp tối đaDung tích cốp tối đa3100 L
Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải
Tiêu thụ
Trong đô thị9.8 L/100km
Ngoài đô thị7 L/100km
Đường hỗn hợp7.9 L/100km
Khí thải
TC khí thảiTiêu chuẩn khí thảiEuro 5
Bình nhiên liệu & Thay thế
US MPG30 mpg
UK MPG36 mpg
km/lít13 km/L
Hộp số & Truyền động
Loại hộp sốLoại hộp số6 cấp số sàn
Số cấp6
Cấu hình dẫn độngCấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước
Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu
Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?
Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.