
Opel Vivaro 1.9 DTI • 101 HP
Minivan5 cấp số sànDẫn động cầu trước2001-2006
101 HP
Công suất
16.5 giây
0-100 km/h
155 km/h
Tốc độ tối đa
Dầu diesel
Loại nhiên liệu
Thông tin cơ bản
Kiểu thân xeMinivan
Cửa4
Chỗ ngồi9
Loại nhiên liệuDầu diesel
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong
Hiệu suất
0-100 km/h16.5 giây
0-60 mph15.7 giây
Tốc độ tối đa155 km/h
Hệ truyền động
Công suất101 HP tại 3500 vòng/phút
Mô-men xoắn240 Nm tại 2000 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh1870 cc
Mã động cơF9Q 760
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Nạp khíTăng áp, Két làm mát khí nạp
Xu-páp/xi-lanhSố xu-páp/xi-lanh2
Phun nhiên liệuPhun trực tiếp
Dung tích dầu4.6 L
DT nước mátDung tích nước làm mát6.4 L
Bầu lọc vi hạtCó
Hệ thống treo & Khung gầm
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiLoại láiThước lái thanh răng
LốpKích cỡ lốp195/65 R16
Mâm xe16"
HT hỗ trợ láiHệ thống hỗ trợ láiABS
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước
Chiều dài4782 mm
Chiều rộng1904 mm
Chiều cao1959 mm
Chiều dài cơ sở3098 mm
Khoảng sáng gầm xe164 mm
Chiều rộng cơ sở trước1615 mm
Chiều rộng cơ sở sau1630 mm
Đường kính quay vòng12.4 m
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1927 kg
Trọng lượng toàn tải2900 kg
Cốp xeDung tích cốp xe1200 L
Cốp tối đaDung tích cốp tối đa3100 L
Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải
Tiêu thụ
Trong đô thị9.3 L/100km
Ngoài đô thị6.8 L/100km
Đường hỗn hợp7.7 L/100km
Khí thải
TC khí thảiTiêu chuẩn khí thảiEuro 5
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu90 L
US MPG31 mpg
UK MPG37 mpg
km/lít13 km/L
Hộp số & Truyền động
Loại hộp sốLoại hộp số5 cấp số sàn
Số cấp5
Cấu hình dẫn độngCấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước
Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu
Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?
Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.