
Opel Vivaro 2.0 16V • 120 HP
Minivan5 cấp số sànDẫn động cầu trước2001-2006
120 HP
Công suất
14.6 giây
0-100 km/h
160 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu
Thông tin cơ bản
Kiểu thân xeMinivan
Cửa4
Chỗ ngồi9
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong
Hiệu suất
0-100 km/h14.6 giây
0-60 mph13.9 giây
Tốc độ tối đa160 km/h
Hệ truyền động
Công suất120 HP tại 4750 vòng/phút
Mô-men xoắn190 Nm tại 3750 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh1998 cc
Mã động cơF4R 720
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Nạp khíĐộng cơ hút khí tự nhiên
Xu-páp/xi-lanhSố xu-páp/xi-lanh4
Phun nhiên liệuPhun đa điểm
Dung tích dầu5.4 L
DT nước mátDung tích nước làm mát5.4 L
Hệ thống treo & Khung gầm
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiLoại láiThước lái thanh răng
LốpKích cỡ lốp195/65 R16
Mâm xe16"
HT hỗ trợ láiHệ thống hỗ trợ láiABS
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước
Chiều dài4782 mm
Chiều rộng1904 mm
Chiều cao1959 mm
Chiều dài cơ sở3098 mm
Khoảng sáng gầm xe164 mm
Chiều rộng cơ sở trước1615 mm
Chiều rộng cơ sở sau1630 mm
Đường kính quay vòng12.4 m
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1920 kg
Trọng lượng toàn tải2760 kg
Cốp xeDung tích cốp xe1200 L
Cốp tối đaDung tích cốp tối đa3100 L
Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải
Tiêu thụ
Trong đô thị12.8 L/100km
Ngoài đô thị8.5 L/100km
Đường hỗn hợp10.1 L/100km
Khí thải
TC khí thảiTiêu chuẩn khí thảiEuro 5
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu90 L
US MPG23 mpg
UK MPG28 mpg
km/lít10 km/L
Hộp số & Truyền động
Loại hộp sốLoại hộp số5 cấp số sàn
Số cấp5
Cấu hình dẫn độngCấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước
Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu
Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?
Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.