Skip to content
Opel Vivaro 1.5d (120 Hp) - xem

Opel Vivaro 1.5d • 120 HP

Minivan6 cấp số sànDẫn động cầu trước2019-nay
120 HP
Công suất
Dầu diesel
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeMinivan
Cửa4
Chỗ ngồi8
Loại nhiên liệuDầu diesel
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong

Hệ truyền động

Công suất120 HP tại 3500 vòng/phút
Mô-men xoắn300 Nm tại 1750 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh1499 cc
Mã động cơD15DTH, DV5RUC
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Nạp khíTăng áp, Két làm mát khí nạp
Xu-páp/xi-lanh4
Đường kính75 mm
Hành trình84.8 mm
Phun nhiên liệuDiesel Common Rail
Dung tích dầu4 L
Bầu lọc vi hạt

Hệ thống treo & Khung gầm

Phanh
Phanh trướcĐĩa
Phanh sauĐĩa
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái điện
Lốp215/65 R16 106T
Mâm xe7J x 16
HT hỗ trợ láiABS

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài5306 mm
Chiều rộng2010 mm
Rộng (gương)2204 mm
Chiều cao1890 mm
Chiều dài cơ sở3275 mm
Khoảng nhô trước878 mm
Khoảng nhô sau1153 mm
Chiều rộng cơ sở trước1627 mm
Chiều rộng cơ sở sau1600 mm
Đường kính quay vòng12.9 m
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1735 kg
Trọng lượng toàn tải2730 kg
Cốp xe4 L
Cốp tối đa4900 L
Tải nóc150 kg

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Đường hỗn hợp4.8-4.9 L/100km
Khí thải
CO₂130 g/km
TC khí thảiEuro 6d-TEMP
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu70 L
US MPG49 - 48 mpg
UK MPG59 - 58 mpg
km/lít21 - 20 km/L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số6 cấp số sàn
Số cấp6
Cấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước

Kéo moóc & Tải trọng

Tải kéo (ko phanh)750 kg
Tải kéo (12%)1800 kg
Móc kéo72 kg

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.