Skip to content
Opel Vivaro 2.0d (122 Hp) Automatic - xem

Opel Vivaro 2.0d • 122 HP • Automatic

Minivan8 cấp tự độngDẫn động cầu trước2019-nay
122 HP
Công suất
170 km/h
Tốc độ tối đa
Dầu diesel
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeMinivan
Cửa4
Chỗ ngồi8
Loại nhiên liệuDầu diesel
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong

Hiệu suất

Tốc độ tối đa170 km/h

Hệ truyền động

Công suất122 HP tại 3750 vòng/phút
Mô-men xoắn340 Nm tại 2000 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh1997 cc
Mã động cơD20DTL, DW10FEU
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Nạp khíTăng áp, Két làm mát khí nạp
Xu-páp/xi-lanh4
Đường kính85 mm
Hành trình88 mm
Phun nhiên liệuDiesel Common Rail
Dung tích dầu6 L
Bầu lọc vi hạt

Hệ thống treo & Khung gầm

Phanh
Phanh trướcĐĩa
Phanh sauĐĩa
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái điện
Lốp215/65 R16 106T
Mâm xe7J x 16
HT hỗ trợ láiABS

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài4956 mm
Chiều rộng2010 mm
Rộng (gương)2204 mm
Chiều cao1905 mm
Chiều dài cơ sở3275 mm
Khoảng nhô trước878 mm
Khoảng nhô sau803 mm
Chiều rộng cơ sở trước1627 mm
Chiều rộng cơ sở sau1600 mm
Đường kính quay vòng12.9 m
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1845 kg
Trọng lượng toàn tải2810 kg
Cốp tối đa4200 L
Tải nóc150 kg

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Đường hỗn hợp5.6-5.7 L/100km
Khí thải
CO₂150 g/km
TC khí thảiEuro 6d-TEMP
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu70 L
US MPG42 - 41 mpg
UK MPG50 - 50 mpg
km/lít18 - 18 km/L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số8 cấp tự động
Số cấp8
Cấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước

Kéo moóc & Tải trọng

Tải kéo (ko phanh)750 kg
Tải kéo (12%)2300 kg
Móc kéo92 kg

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.