
Opel Zafira 1.8 16V • 115 HP • Automatic
Minivan4 cấp tự độngDẫn động cầu trước1999-2002
115 HP
Công suất
14 giây
0-100 km/h
175 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu
Thông tin cơ bản
Kiểu thân xeMinivan
Cửa5
Chỗ ngồi7
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong
Hiệu suất
0-100 km/h14 giây
0-60 mph13.3 giây
Tốc độ tối đa175 km/h
Hệ truyền động
Công suất115 HP tại 5400 vòng/phút
Mô-men xoắn170 Nm tại 3400 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh1796 cc
Mã động cơX18XE1
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nénTỷ số nén10:1
Nạp khíĐộng cơ hút khí tự nhiên
Xu-páp/xi-lanhSố xu-páp/xi-lanh4
Cơ cấu phân phối khíDOHC
Phun nhiên liệuPhun đa điểm
Dung tích dầu4.25 L
DT nước mátDung tích nước làm mát6.4 L
Hệ thống treo & Khung gầm
Hệ thống treo
Treo trướcHệ thống treo trướcCoil spring
Treo sauHệ thống treo sauCoil spring
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiLoại láiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái thủy lực
LốpKích cỡ lốp195/65 R15
Mâm xe6J x 15
HT hỗ trợ láiHệ thống hỗ trợ láiABS
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước
Chiều dài4317 mm
Chiều rộng1740 mm
Chiều cao1630 mm
Chiều dài cơ sở2694 mm
Khoảng sáng gầm xe150 mm
Chiều rộng cơ sở trước1470 mm
Chiều rộng cơ sở sau1487 mm
Hệ số cản gióHệ số cản gió0.33 Cd
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1320 kg
Trọng lượng toàn tải2040 kg
Cốp xeDung tích cốp xe142 L
Cốp tối đaDung tích cốp tối đa1705 L
Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải
Tiêu thụ
Trong đô thị12.2 L/100km
Ngoài đô thị7 L/100km
Khí thải
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu58 L
Hộp số & Truyền động
Loại hộp sốLoại hộp số4 cấp tự động
Số cấp4
Cấu hình dẫn độngCấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước
Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu
Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?
Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.