
Opel Zafira 1.9 CDTI • 100 HP
Minivan6 cấp số sànDẫn động cầu trước2005-2008
100 HP
Công suất
14.1 giây
0-100 km/h
174 km/h
Tốc độ tối đa
Dầu diesel
Loại nhiên liệu
Thông tin cơ bản
Kiểu thân xeMinivan
Cửa5
Chỗ ngồi7
Loại nhiên liệuDầu diesel
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong
Hiệu suất
0-100 km/h14.1 giây
0-60 mph13.4 giây
Tốc độ tối đa174 km/h
Hệ truyền động
Công suất100 HP tại 3500 vòng/phút
Mô-men xoắn260 Nm tại 1700-2500 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh1910 cc
Mã động cơZ19DTL
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nénTỷ số nén18:1
Nạp khíTăng áp, Két làm mát khí nạp
Xu-páp/xi-lanhSố xu-páp/xi-lanh2
Đường kínhĐường kính xi-lanh82 mm
Hành trìnhHành trình piston90.4 mm
Cơ cấu phân phối khíOHC
Phun nhiên liệuDiesel Common Rail
Dung tích dầu4.3 L
DT nước mátDung tích nước làm mát7 L
Hệ thống treo & Khung gầm
Hệ thống treo
Treo trướcHệ thống treo trướcSpring Strut
Treo sauHệ thống treo sauTorsion
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiLoại láiThước lái thanh răng
LốpKích cỡ lốp205/55 R16
Mâm xe6.5J X 16
HT hỗ trợ láiHệ thống hỗ trợ láiABS
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước
Chiều dài4467 mm
Chiều rộng1801 mm
Chiều cao1645 mm
Chiều dài cơ sở2703 mm
Chiều rộng cơ sở trước1488 mm
Chiều rộng cơ sở sau1510 mm
Đường kính quay vòng10.9 m
Hệ số cản gióHệ số cản gió0.31 Cd
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1613 kg
Trọng lượng toàn tải2180 kg
Cốp xeDung tích cốp xe140 L
Cốp tối đaDung tích cốp tối đa1820 L
Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải
Tiêu thụ
Trong đô thị7.7 L/100km
Ngoài đô thị5.2 L/100km
Đường hỗn hợp6.1 L/100km
Khí thải
CO₂165 g/km
TC khí thảiTiêu chuẩn khí thảiEuro 4
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu58 L
US MPG39 mpg
UK MPG46 mpg
km/lít16 km/L
Hộp số & Truyền động
Loại hộp sốLoại hộp số6 cấp số sàn
Số cấp6
Cấu hình dẫn độngCấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước
Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu
Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?
Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.