
Opel Zafira 1.8 XER • 140 HP • Automatic
Minivan5 cấp tự độngDẫn động cầu trước2008-2010
140 HP
Công suất
12.9 giây
0-100 km/h
182 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu
Thông tin cơ bản
Kiểu thân xeMinivan
Cửa5
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong
Hiệu suất
0-100 km/h12.9 giây
0-60 mph12.3 giây
Tốc độ tối đa182 km/h
Hệ truyền động
Công suất140 HP tại 6300 vòng/phút
Mô-men xoắn175 Nm tại 3800 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh1796 cc
Mã động cơZ18XER
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nénTỷ số nén10.5:1
Nạp khíĐộng cơ hút khí tự nhiên
Xu-páp/xi-lanhSố xu-páp/xi-lanh4
Đường kínhĐường kính xi-lanh80.5 mm
Hành trìnhHành trình piston88.2 mm
Phun nhiên liệuPhun đa điểm
Dung tích dầu4.5 L
DT nước mátDung tích nước làm mát6.1 L
Hệ thống treo & Khung gầm
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiLoại láiThước lái thanh răng
LốpKích cỡ lốp205/55 R16
Mâm xe16"
HT hỗ trợ láiHệ thống hỗ trợ láiABS
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước
Chiều dài4467 mm
Chiều rộng2025 mm
Chiều cao1635 mm
Chiều dài cơ sở2703 mm
Chiều rộng cơ sở trước1488 mm
Chiều rộng cơ sở sau1512 mm
Đường kính quay vòng11.5 m
Hệ số cản gióHệ số cản gió0.31 Cd
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1503 kg
Trọng lượng toàn tải2075 kg
Cốp xeDung tích cốp xe540 L
Cốp tối đaDung tích cốp tối đa1820 L
Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải
Tiêu thụ
Trong đô thị9.6 L/100km
Ngoài đô thị5.7 L/100km
Đường hỗn hợp7.1 L/100km
Khí thải
CO₂182 g/km
TC khí thảiTiêu chuẩn khí thảiEuro 5
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu58 L
US MPG33 mpg
UK MPG40 mpg
km/lít14 km/L
Hộp số & Truyền động
Loại hộp sốLoại hộp số5 cấp tự động
Số cấp5
Cấu hình dẫn độngCấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước
Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu
Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?
Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.