Skip to content
Opel Zafira Life 2.0d (145 Hp) Automatic - xem

Opel Zafira Life 2.0d • 145 HP • Automatic

Minivan8 cấp tự độngDẫn động cầu trước2019-2024
145 HP
Công suất
11 giây
0-100 km/h
179 km/h
Tốc độ tối đa
Dầu diesel
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeMinivan
Cửa5
Chỗ ngồi6
Loại nhiên liệuDầu diesel
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong

Hiệu suất

0-100 km/h11 giây
0-60 mph10.5 giây
Tốc độ tối đa179 km/h

Hệ truyền động

Công suất145 HP tại 3750 vòng/phút
Mô-men xoắn340 Nm tại 2000 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh2000 cc
Mã động cơDW10FD
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Nạp khíTăng áp, Két làm mát khí nạp
Xu-páp/xi-lanh4
Phun nhiên liệuDiesel Common Rail
Dung tích dầu6 L
Bầu lọc vi hạt
Hệ thống Start & Stop
Hệ thống điện
DL pin75 kWh

Hệ thống treo & Khung gầm

Phanh
Phanh trướcĐĩa
Phanh sauĐĩa
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái điện
Lốp225/55 R17 101Y
Mâm xe7J x 17
HT hỗ trợ láiABS

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài4956 mm
Rộng (gương)2204 mm
Rộng (gập)2010 mm
Chiều cao1890 mm
Chiều dài cơ sở3275 mm
Khoảng nhô trước878 mm
Khoảng nhô sau803 mm
Chiều rộng cơ sở trước1627 mm
Chiều rộng cơ sở sau1600 mm
Đường kính quay vòng12.9 m
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1838 kg
Trọng lượng toàn tải2840 kg
Tải nóc150 kg

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Hỗn hợp WLTP6.9-7.6 L/100km
Đường hỗn hợp6.9-7.6 L/100km
Khí thải
CO₂ WLTP182-200 g/km
CO₂ NEDC138 g/km
TC khí thảiEuro 6d
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu70 L
US MPG34 - 31 mpg
UK MPG41 - 37 mpg
km/lít14 - 13 km/L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số8 cấp tự động
Số cấp8
Cấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước

Kéo moóc & Tải trọng

Tải kéo (ko phanh)750 kg
Tải kéo (12%)1900 kg
Móc kéo84 kg

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.