
Peugeot 106 1.0 i • 50 HP
Hatchback5 cấp số sànDẫn động cầu trước1996-2003
50 HP
Công suất
19.4 giây
0-100 km/h
150 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu
Thông tin cơ bản
Kiểu thân xeHatchback
Cửa3
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong
Hiệu suất
0-100 km/h19.4 giây
0-60 mph18.4 giây
Tốc độ tối đa150 km/h
Hệ truyền động
Công suất50 HP tại 6000 vòng/phút
Mô-men xoắn74 Nm tại 3700 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh954 cc
Mã động cơCDZ TU9M
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nénTỷ số nén9.4:1
Nạp khíĐộng cơ hút khí tự nhiên
Xu-páp/xi-lanhSố xu-páp/xi-lanh2
Đường kínhĐường kính xi-lanh70 mm
Hành trìnhHành trình piston62 mm
Phun nhiên liệuPhun đơn điểm
Dung tích dầu3.2 L
DT nước mátDung tích nước làm mát6 L
Hệ thống treo & Khung gầm
Hệ thống treo
Treo trướcHệ thống treo trướcCoil spring
Treo sauHệ thống treo sauTorsion
Phanh
Phanh trướcĐĩa
Phanh sauTang trống
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiLoại láiThước lái thanh răng
LốpKích cỡ lốp145/70 R13
Mâm xe13"
HT hỗ trợ láiHệ thống hỗ trợ láiABS
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước
Chiều dài3678 mm
Chiều rộng1594 mm
Chiều cao1376 mm
Chiều dài cơ sở2385 mm
Chiều rộng cơ sở trước1390 mm
Chiều rộng cơ sở sau1310 mm
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải795 kg
Trọng lượng toàn tải1215 kg
Cốp xeDung tích cốp xe215 L
Cốp tối đaDung tích cốp tối đa953 L
Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải
Tiêu thụ
Trong đô thị8.3 L/100km
Ngoài đô thị5.1 L/100km
Đường hỗn hợp6.5 L/100km
Khí thải
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu45 L
US MPG36 mpg
UK MPG43 mpg
km/lít15 km/L
Hộp số & Truyền động
Loại hộp sốLoại hộp số5 cấp số sàn
Số cấp5
Cấu hình dẫn độngCấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước
Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu
Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?
Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.