Skip to content
Peugeot 106 1.4i (75 Hp) Automatic - xem

Peugeot 106 1.4i • 75 HP • Automatic

Hatchback3 cấp tự độngDẫn động cầu trước1996-2003
75 HP
Công suất
17 giây
0-100 km/h
166 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeHatchback
Cửa3
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong

Hiệu suất

0-100 km/h17 giây
0-60 mph16.2 giây
Tốc độ tối đa166 km/h

Hệ truyền động

Công suất75 HP tại 5800 vòng/phút
Mô-men xoắn111 Nm tại 3400 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh1361 cc
Mã động cơKFW TU3JP, KFX TU3JP
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nén9.3:1
Nạp khíĐộng cơ hút khí tự nhiên
Xu-páp/xi-lanh2
Đường kính75 mm
Hành trình77 mm
Cơ cấu phân phối khíOHC
Phun nhiên liệuPhun đa điểm
Dung tích dầu3.2 L
DT nước mát6 L

Hệ thống treo & Khung gầm

Hệ thống treo
Treo trướcWishbone
Treo sauTrailing arm
Phanh
Phanh trướcĐĩa
Phanh sauTang trống
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái thủy lực
Lốp165/70 R13
Mâm xe13"
HT hỗ trợ láiABS

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài3678 mm
Chiều rộng1594 mm
Chiều cao1376 mm
Chiều dài cơ sở2385 mm
Chiều rộng cơ sở trước1387 mm
Chiều rộng cơ sở sau1310 mm
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải815 kg
Trọng lượng toàn tải1315 kg
Cốp xe215 L
Cốp tối đa953 L

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Trong đô thị10.5 L/100km
Ngoài đô thị6.4 L/100km
Khí thải
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu45 L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số3 cấp tự động
Số cấp3
Cấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.