
Peugeot 106 1.6 i • 101 HP
Hatchback5 cấp số sànDẫn động cầu trước1996-2003
101 HP
Công suất
9.6 giây
0-100 km/h
195 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu
Thông tin cơ bản
Kiểu thân xeHatchback
Cửa3
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong
Hiệu suất
0-100 km/h9.6 giây
0-60 mph9.1 giây
Tốc độ tối đa195 km/h
Hệ truyền động
Công suất101 HP tại 6200 vòng/phút
Mô-men xoắn132 Nm tại 3500 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh1587 cc
Mã động cơNFW TU5J2, NFY TU5J2
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nénTỷ số nén10.2:1
Nạp khíĐộng cơ hút khí tự nhiên
Xu-páp/xi-lanhSố xu-páp/xi-lanh2
Đường kínhĐường kính xi-lanh78.5 mm
Hành trìnhHành trình piston82 mm
Cơ cấu phân phối khíOHC
Phun nhiên liệuPhun đa điểm
Dung tích dầu3.2 L
DT nước mátDung tích nước làm mát6 L
Hệ thống treo & Khung gầm
Hệ thống treo
Treo trướcHệ thống treo trướcWishbone
Treo sauHệ thống treo sauTrailing arm
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiLoại láiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái thủy lực
LốpKích cỡ lốp175/60 R14
HT hỗ trợ láiHệ thống hỗ trợ láiABS
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước
Chiều dài3680 mm
Chiều rộng1590 mm
Chiều cao1380 mm
Chiều dài cơ sở2385 mm
Chiều rộng cơ sở trước1380 mm
Chiều rộng cơ sở sau1310 mm
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải900 kg
Trọng lượng toàn tải1320 kg
Cốp xeDung tích cốp xe215 L
Cốp tối đaDung tích cốp tối đa530 L
Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải
Tiêu thụ
Trong đô thị11.7 L/100km
Ngoài đô thị6.6 L/100km
Khí thải
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu45 L
Hộp số & Truyền động
Loại hộp sốLoại hộp số5 cấp số sàn
Số cấp5
Cấu hình dẫn độngCấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước
Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu
Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?
Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.