Skip to content
Peugeot 106 1.6 i (88 Hp) - xem

Peugeot 106 1.6 i • 88 HP

Hatchback5 cấp số sànDẫn động cầu trước1996-2003
88 HP
Công suất
12.2 giây
0-100 km/h
185 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeHatchback
Cửa3
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong

Hiệu suất

0-100 km/h12.2 giây
0-60 mph11.6 giây
Tốc độ tối đa185 km/h

Hệ truyền động

Công suất88 HP tại 5600 vòng/phút
Mô-men xoắn135 Nm tại 3000 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh1587 cc
Mã động cơNFZ TU5JP
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nén10.2:1
Nạp khíĐộng cơ hút khí tự nhiên
Xu-páp/xi-lanh2
Đường kính78.5 mm
Hành trình82 mm
Cơ cấu phân phối khíDOHC
Phun nhiên liệuPhun đa điểm
Dung tích dầu3.2 L
DT nước mát6 L

Hệ thống treo & Khung gầm

Hệ thống treo
Treo trướcWishbone
Treo sauTrailing arm
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauTang trống
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái thủy lực
Lốp165/70 R13
HT hỗ trợ láiABS

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài3680 mm
Chiều rộng1590 mm
Chiều cao1380 mm
Chiều dài cơ sở2385 mm
Chiều rộng cơ sở trước1380 mm
Chiều rộng cơ sở sau1310 mm
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải895 kg
Trọng lượng toàn tải1405 kg
Cốp xe215 L
Cốp tối đa530 L

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Trong đô thị9.9 L/100km
Ngoài đô thị5.7 L/100km
Khí thải
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu45 L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số5 cấp số sàn
Số cấp5
Cấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.