
Peugeot 2008 1.2 PureTech • 155 HP • Automatic
SUV8 cấp tự độngDẫn động cầu trước2019-2023
155 HP
Công suất
8.2 giây
0-100 km/h
208 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu
Thông tin cơ bản
Kiểu thân xeSUV
Cửa5
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong
Hiệu suất
0-100 km/h8.2 giây
0-60 mph7.8 giây
Tốc độ tối đa208 km/h
Hệ truyền động
Công suất155 HP tại 5500 vòng/phút
Mô-men xoắn240 Nm tại 1750 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh1199 cc
Mã động cơHNN EB2ADTX
Xi-lanh3
Cấu hìnhThẳng hàng
Nạp khíTăng áp, Két làm mát khí nạp
Xu-páp/xi-lanhSố xu-páp/xi-lanh4
Phun nhiên liệuPhun trực tiếp
Dung tích dầu3.5 L
Hệ thống điện
DL pinDung lượng pin50 kWh
Hệ thống treo & Khung gầm
Hệ thống treo
Treo trướcHệ thống treo trướcIndependent type McPherson
Treo sauHệ thống treo sauElastic beam
Phanh
Phanh trướcĐĩa, 302 mm
Phanh sauĐĩa, 249 mm
Hệ thống lái & Bánh xe
LốpKích cỡ lốp215/65 R16 H; 215/60 R17 H; 215/55 R18 H
Mâm xe16"; 17"; 18"
HT hỗ trợ láiHệ thống hỗ trợ láiABS
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước
Chiều dài4300 mm
Chiều rộng1770 mm
Rộng (gương)Chiều rộng (có gương)1987 mm
Rộng (gập)Chiều rộng (gương gập)1815 mm
Chiều cao1550 mm
Chiều dài cơ sở2605 mm
Khoảng nhô trước870 mm
Khoảng nhô sau825 mm
Chiều rộng cơ sở trước1540 mm
Chiều rộng cơ sở sau1540 mm
Đường kính quay vòng10.4 m
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1205 kg
Trọng lượng toàn tải1748 kg
Cốp xeDung tích cốp xe405 L
Cốp tối đaDung tích cốp tối đa1467 L
Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải
Tiêu thụ
Trong đô thị5.8 L/100km
Ngoài đô thị4.5 L/100km
Đường hỗn hợp5 L/100km
Khí thải
CO₂114 g/km
TC khí thảiTiêu chuẩn khí thảiEuro 6d-TEMP
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu44 L
US MPG47 mpg
UK MPG56 mpg
km/lít20 km/L
Hộp số & Truyền động
Loại hộp sốLoại hộp số8 cấp tự động
Số cấp8
Cấu hình dẫn độngCấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước
Thông số bổ sung
Tải kéo (12%)Tải kéo (dốc 12%)1200 kg
Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu
Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?
Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.