Skip to content
Peugeot 206 1.4i (75 Hp) Automatic - xem

Peugeot 206 1.4i • 75 HP • Automatic

Hatchback4 cấp tự độngDẫn động cầu trước2003-2009
75 HP
Công suất
15.4 giây
0-100 km/h
160 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeHatchback
Cửa3
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong

Hiệu suất

0-100 km/h15.4 giây
0-60 mph14.6 giây
Tốc độ tối đa160 km/h

Hệ truyền động

Công suất75 HP tại 5500 vòng/phút
Mô-men xoắn120 Nm tại 2800 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh1361 cc
Mã động cơKFW TU3JP
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nén10.2:1
Nạp khíĐộng cơ hút khí tự nhiên
Xu-páp/xi-lanh2
Đường kính75 mm
Hành trình77 mm
Cơ cấu phân phối khíSOHC
Phun nhiên liệuPhun đa điểm
Dung tích dầu3 L
DT nước mát7 L

Hệ thống treo & Khung gầm

Phanh
Phanh trướcĐĩa
Phanh sauTang trống
Hệ thống lái & Bánh xe
Lốp175/65 R14 T
Mâm xe14"
HT hỗ trợ láiABS

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài3822 mm
Chiều rộng1652 mm
Chiều cao1425 mm
Chiều dài cơ sở2442 mm
Chiều rộng cơ sở trước1425 mm
Chiều rộng cơ sở sau1416 mm
Đường kính quay vòng10.2 m
Hệ số cản gió0.33 Cd
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải980 kg
Trọng lượng toàn tải1480 kg
Cốp xe210 L
Cốp tối đa992 L

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Trong đô thị9.6 L/100km
Ngoài đô thị5.3 L/100km
Đường hỗn hợp6.9 L/100km
Khí thải
CO₂165 g/km
TC khí thảiEuro 3
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu50 L
US MPG34 mpg
UK MPG41 mpg
km/lít14 km/L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số4 cấp tự động
Số cấp4
Cấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước

Thông số bổ sung

Tải kéo (ko phanh)525 kg
Tải kéo (12%)1100 kg

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.