
Peugeot 208 1.2 PureTech • 82 HP • Automatic
Hatchback5 cấp tự độngDẫn động cầu trước2015-2019
82 HP
Công suất
14.5 giây
0-100 km/h
178 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu
Thông tin cơ bản
Kiểu thân xeHatchback
Cửa3
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong
Hiệu suất
0-100 km/h14.5 giây
0-60 mph13.8 giây
Tốc độ tối đa178 km/h
Hệ truyền động
Công suất82 HP tại 5750 vòng/phút
Mô-men xoắn118 Nm tại 2750 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh1199 cc
Mã động cơHMZ EB2F
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh3
Cấu hìnhThẳng hàng
Nạp khíĐộng cơ hút khí tự nhiên
Xu-páp/xi-lanhSố xu-páp/xi-lanh4
Phun nhiên liệuPhun đa điểm
Dung tích dầu3.25 L
DT nước mátDung tích nước làm mát6 L
Hệ thống treo & Khung gầm
Hệ thống treo
Treo trướcHệ thống treo trướcIndependent type McPherson
Treo sauHệ thống treo sauElastic beam
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauTang trống
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiLoại láiThước lái thanh răng
HT hỗ trợ láiHệ thống hỗ trợ láiABS
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước
Chiều dài3973 mm
Chiều rộng1829 mm
Rộng (gương)Chiều rộng (có gương)2004 mm
Chiều cao1460 mm
Chiều dài cơ sở2538 mm
Khoảng sáng gầm xe129 mm
Đường kính quay vòng10.4 m
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải980 kg
Trọng lượng toàn tải1553 kg
Cốp xeDung tích cốp xe285 L
Cốp tối đaDung tích cốp tối đa1076 L
Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải
Tiêu thụ
Trong đô thị4.6 L/100km
Ngoài đô thị3.9 L/100km
Đường hỗn hợp4.2 L/100km
Khí thải
CO₂97 g/km
TC khí thảiTiêu chuẩn khí thảiEuro 6
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu50 L
US MPG56 mpg
UK MPG67 mpg
km/lít24 km/L
Hộp số & Truyền động
Loại hộp sốLoại hộp số5 cấp tự động
Số cấp5
Cấu hình dẫn độngCấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước
Thông số bổ sung
Tải kéo (12%)Tải kéo (dốc 12%)500 kg
Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu
Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?
Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.