
Peugeot 301 1.2 PureTech • 82 HP
Sedan5 cấp số sànDẫn động cầu trước2017-nay
82 HP
Công suất
14.5 giây
0-100 km/h
169 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu
Thông tin cơ bản
Kiểu thân xeSedan
Cửa4
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong
Hiệu suất
0-100 km/h14.5 giây
0-60 mph13.8 giây
Tốc độ tối đa169 km/h
Hệ truyền động
Công suất82 HP tại 5750 vòng/phút
Mô-men xoắn117 Nm tại 2750 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh1199 cc
Mã động cơHMR EB2FA
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh3
Cấu hìnhThẳng hàng
Nạp khíĐộng cơ hút khí tự nhiên
Xu-páp/xi-lanhSố xu-páp/xi-lanh4
Phun nhiên liệuPhun trực tiếp
Dung tích dầu3.25 L
Hệ thống treo & Khung gầm
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiLoại láiThước lái thanh răng
LốpKích cỡ lốp185/65 R15; 195/55 R16
Mâm xe15"; 16"
HT hỗ trợ láiHệ thống hỗ trợ láiABS
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước
Chiều dài4445 mm
Chiều rộng1748 mm
Rộng (gương)Chiều rộng (có gương)1953 mm
Chiều cao1466 mm
Chiều dài cơ sở2652 mm
Khoảng nhô trước819 mm
Khoảng nhô sau974 mm
Khoảng sáng gầm xe142 mm
Chiều rộng cơ sở trước1501 mm
Chiều rộng cơ sở sau1478 mm
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải980 kg
Trọng lượng toàn tải1470 kg
Cốp xeDung tích cốp xe506 L
Cốp tối đaDung tích cốp tối đa1332 L
Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải
Tiêu thụ
Trong đô thị6 L/100km
Ngoài đô thị4.3 L/100km
Đường hỗn hợp4.9 L/100km
Khí thải
CO₂114 g/km
TC khí thảiTiêu chuẩn khí thảiEuro 6
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu50 L
US MPG48 mpg
UK MPG58 mpg
km/lít20 km/L
Hộp số & Truyền động
Loại hộp sốLoại hộp số5 cấp số sàn
Số cấp5
Cấu hình dẫn độngCấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước
Thông số bổ sung
Tải kéo (12%)Tải kéo (dốc 12%)450 kg
Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu
Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?
Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.