Skip to content
Peugeot 306 1.6i (99 Hp) Automatic - xem

Peugeot 306 1.6i • 99 HP • Automatic

Wagon4 cấp tự độngDẫn động cầu trước1997-2002
99 HP
Công suất
Xăng
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeWagon
Cửa5
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong

Hệ truyền động

Công suất99 HP tại 5750 vòng/phút
Mô-men xoắn138 Nm tại 3250 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh1587 cc
Mã động cơNFT TU5JP
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Nạp khíĐộng cơ hút khí tự nhiên
Xu-páp/xi-lanh2
Đường kính78.5 mm
Hành trình82 mm
Phun nhiên liệuPhun đa điểm
Dung tích dầu3.2 L
DT nước mát6.1 L

Hệ thống treo & Khung gầm

Hệ thống treo
Treo trướcWishbone
Treo sauTrailing arm
Phanh
Phanh trướcĐĩa
Phanh sauTang trống
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái thủy lực
Lốp185/65 R14
Mâm xe14"
HT hỗ trợ láiABS

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài4338 mm
Chiều rộng1680 mm
Chiều cao1415 mm
Chiều dài cơ sở2580 mm
Khoảng nhô trước815 mm
Khoảng nhô sau943 mm
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1165 kg
Trọng lượng toàn tải1635 kg
Cốp xe440 L
Cốp tối đa1510 L

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Trong đô thị11 L/100km
Ngoài đô thị5.9 L/100km
Đường hỗn hợp7.8 L/100km
Khí thải
CO₂185 g/km
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu60 L
US MPG30 mpg
UK MPG36 mpg
km/lít13 km/L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số4 cấp tự động
Số cấp4
Cấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước

Thông số bổ sung

Tải kéo (ko phanh)620 kg
Tải kéo (12%)1000 kg

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.