
Peugeot 306 1.9 D • 68 HP
Hatchback5 cấp số sànDẫn động cầu trước1993-1997
68 HP
Công suất
17.5 giây
0-100 km/h
158 km/h
Tốc độ tối đa
Dầu diesel
Loại nhiên liệu
Thông tin cơ bản
Kiểu thân xeHatchback
Cửa3
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuDầu diesel
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong
Hiệu suất
0-100 km/h17.5 giây
0-60 mph16.6 giây
Tốc độ tối đa158 km/h
Hệ truyền động
Công suất68 HP tại 4600 vòng/phút
Mô-men xoắn120 Nm tại 2000 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh1905 cc
Mã động cơDJY XUD9A
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nénTỷ số nén23:1
Nạp khíĐộng cơ hút khí tự nhiên
Xu-páp/xi-lanhSố xu-páp/xi-lanh2
Đường kínhĐường kính xi-lanh83 mm
Hành trìnhHành trình piston88 mm
Cơ cấu phân phối khíOHC
Phun nhiên liệuPhun buồng cháy phụ
Dung tích dầu4 L
DT nước mátDung tích nước làm mát9 L
Hệ thống treo & Khung gầm
Hệ thống treo
Treo trướcHệ thống treo trướcWishbone
Treo sauHệ thống treo sauTrailing arm
Phanh
Phanh trướcĐĩa
Phanh sauTang trống
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiLoại láiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái thủy lực
LốpKích cỡ lốp175/70 R13
HT hỗ trợ láiHệ thống hỗ trợ láiABS
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước
Chiều dài3995 mm
Chiều rộng1692 mm
Chiều cao1380 mm
Chiều dài cơ sở2580 mm
Chiều rộng cơ sở trước1462 mm
Chiều rộng cơ sở sau1435 mm
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1080 kg
Trọng lượng toàn tải1590 kg
Cốp xeDung tích cốp xe338 L
Cốp tối đaDung tích cốp tối đa637 L
Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải
Tiêu thụ
Đường hỗn hợp6 L/100km
Khí thải
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu60 L
US MPG39 mpg
UK MPG47 mpg
km/lít17 km/L
Hộp số & Truyền động
Loại hộp sốLoại hộp số5 cấp số sàn
Số cấp5
Cấu hình dẫn độngCấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước
Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu
Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?
Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.