Skip to content
Peugeot 306 1.6i (88 Hp) Automatic - xem

Peugeot 306 1.6i • 88 HP • Automatic

Hatchback4 cấp tự độngDẫn động cầu trước1997-2002
88 HP
Công suất
14.1 giây
0-100 km/h
174 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeHatchback
Cửa5
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong

Hiệu suất

0-100 km/h14.1 giây
0-60 mph13.4 giây
Tốc độ tối đa174 km/h

Hệ truyền động

Công suất88 HP tại 5600 vòng/phút
Mô-men xoắn135 Nm tại 3000 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh1587 cc
Mã động cơNFZ TU5JP
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nén9.6:1
Nạp khíĐộng cơ hút khí tự nhiên
Xu-páp/xi-lanh2
Đường kính78.5 mm
Hành trình82 mm
Cơ cấu phân phối khíSOHC
Phun nhiên liệuPhun đa điểm
Dung tích dầu3.2 L
DT nước mát7 L

Hệ thống treo & Khung gầm

Hệ thống treo
Treo trướcTrailing arm
Treo sauTrailing arm
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauTang trống
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiThước lái thanh răng
Lốp185/65 R14 T
Mâm xe14"
HT hỗ trợ láiABS

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài4030 mm
Chiều rộng1689 mm
Chiều cao1380 mm
Chiều dài cơ sở2580 mm
Khoảng sáng gầm xe120 mm
Chiều rộng cơ sở trước1454 mm
Chiều rộng cơ sở sau1423 mm
Đường kính quay vòng11 m
Hệ số cản gió0.33 Cd
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1110 kg
Trọng lượng toàn tải1575 kg
Cốp xe338 L
Cốp tối đa1146 L

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Trong đô thị10.8 L/100km
Ngoài đô thị6 L/100km
Đường hỗn hợp7.8 L/100km
Khí thải
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu60 L
US MPG30 mpg
UK MPG36 mpg
km/lít13 km/L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số4 cấp tự động
Số cấp4
Cấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.