Skip to content
Peugeot 306 1.8 (110 Hp) 5d - xem

Peugeot 306 1.8 • 110 HP • 5d

Hatchback5 cấp số sànDẫn động cầu trước1997-2002
110 HP
Công suất
11.2 giây
0-100 km/h
192 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeHatchback
Cửa5
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong

Hiệu suất

0-100 km/h11.2 giây
0-60 mph10.6 giây
Tốc độ tối đa192 km/h

Hệ truyền động

Công suất110 HP tại 5500 vòng/phút
Mô-men xoắn155 Nm tại 4250 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh1761 cc
Mã động cơLFY XU7JP4
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nén10:1
Nạp khíĐộng cơ hút khí tự nhiên
Xu-páp/xi-lanh4
Đường kính83 mm
Hành trình81.4 mm
Cơ cấu phân phối khíDOHC
Phun nhiên liệuPhun đa điểm
Dung tích dầu4.3 L
DT nước mát7.5 L

Hệ thống treo & Khung gầm

Hệ thống treo
Treo trướcWishbone
Treo sauTrailing arm
Phanh
Phanh trướcĐĩa
Phanh sauĐĩa
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái thủy lực
Lốp195/55 R15
Mâm xe15"

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài4030 mm
Chiều rộng1690 mm
Chiều cao1350 mm
Chiều dài cơ sở2580 mm
Chiều rộng cơ sở trước1460 mm
Chiều rộng cơ sở sau1430 mm
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1085 kg
Trọng lượng toàn tải1560 kg
Cốp xe340 L
Cốp tối đa640 L

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Trong đô thị10 L/100km
Ngoài đô thị6.3 L/100km
Đường hỗn hợp8.1 L/100km
Khí thải
TC khí thảiEuro 2
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu60 L
US MPG29 mpg
UK MPG35 mpg
km/lít12 km/L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số5 cấp số sàn
Số cấp5
Cấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.