Skip to content
Peugeot 307 1.6i (109 Hp) - xem

Peugeot 307 1.6i • 109 HP

Coupe5 cấp số sànDẫn động cầu trước2005-2009
109 HP
Công suất
12.7 giây
0-100 km/h
191 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeCoupe
Cửa2
Chỗ ngồi4
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong

Hiệu suất

0-100 km/h12.7 giây
0-60 mph12.1 giây
Tốc độ tối đa191 km/h

Hệ truyền động

Công suất109 HP tại 5750 vòng/phút
Mô-men xoắn147 Nm tại 3900 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh1587 cc
Mã động cơNFU TU5JP4
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nén11:1
Nạp khíĐộng cơ hút khí tự nhiên
Xu-páp/xi-lanh4
Đường kính78.5 mm
Hành trình82 mm
Cơ cấu phân phối khíDOHC
Phun nhiên liệuPhun đa điểm
Dung tích dầu3.3 L
DT nước mát6.2 L

Hệ thống treo & Khung gầm

Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiThước lái thanh răng
Lốp205/55 R16 H
Mâm xe16"
HT hỗ trợ láiABS

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài4360 mm
Chiều rộng1759 mm
Chiều cao1424 mm
Chiều dài cơ sở2608 mm
Khoảng sáng gầm xe120 mm
Chiều rộng cơ sở trước1497 mm
Chiều rộng cơ sở sau1492 mm
Đường kính quay vòng11.1 m
Hệ số cản gió0.31 Cd
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1453 kg
Trọng lượng toàn tải1850 kg
Cốp xe204 L
Cốp tối đa350 L

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Trong đô thị10.2 L/100km
Ngoài đô thị6.2 L/100km
Đường hỗn hợp7.6 L/100km
Khí thải
CO₂178 g/km
TC khí thảiEuro 4
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu60 L
US MPG31 mpg
UK MPG37 mpg
km/lít13 km/L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số5 cấp số sàn
Số cấp5
Cấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước

Thông số bổ sung

Tải kéo (ko phanh)730 kg
Tải kéo (12%)1200 kg

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.