Skip to content
Peugeot 308 1.2 PureTech (130 Hp) Automatic - xem

Peugeot 308 1.2 PureTech • 130 HP • Automatic

Hatchback6 cấp tự độngDẫn động cầu trước2013-2017
130 HP
Công suất
9.1 giây
0-100 km/h
206 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeHatchback
Cửa5
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong

Hiệu suất

0-100 km/h9.1 giây
0-60 mph8.6 giây
Tốc độ tối đa206 km/h

Hệ truyền động

Công suất130 HP tại 5500 vòng/phút
Mô-men xoắn230 Nm tại 1750 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh1199 cc
Mã động cơHNY EB2DTS
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh3
Cấu hìnhThẳng hàng
Nạp khíTăng áp, Két làm mát khí nạp
Xu-páp/xi-lanh4
Phun nhiên liệuPhun trực tiếp
Dung tích dầu3.5 L
DT nước mát6 L

Hệ thống treo & Khung gầm

Hệ thống treo
Treo trướcIndependent, type McPherson with coil spring and anti-roll bar
Treo sauSemi-independent, coil spring
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiThước lái thanh răng
Lốp205/55 R16 V
Mâm xe16"
HT hỗ trợ láiABS

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài4253 mm
Chiều rộng1804 mm
Rộng (gương)2043 mm
Chiều cao1457 mm
Chiều dài cơ sở2620 mm
Khoảng nhô trước863 mm
Khoảng nhô sau770 mm
Chiều rộng cơ sở trước1559 mm
Chiều rộng cơ sở sau1553 mm
Đường kính quay vòng10.4 m
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1150 kg
Trọng lượng toàn tải1770 kg
Cốp xe420 L
Cốp tối đa855 L

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Trong đô thị6.3 L/100km
Ngoài đô thị4.1 L/100km
Đường hỗn hợp4.9 L/100km
Khí thải
CO₂114 g/km
TC khí thảiEuro 6
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu53 L
US MPG48 mpg
UK MPG58 mpg
km/lít20 km/L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số6 cấp tự động
Số cấp6
Cấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước

Thông số bổ sung

Tải kéo (12%)1200 kg
Móc kéo75 kg

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.