Skip to content
Peugeot 309 1.6 (80 Hp) Automatic - xem

Peugeot 309 1.6 • 80 HP • Automatic

Hatchback4 cấp tự độngDẫn động cầu trước1985-1989
80 HP
Công suất
16 giây
0-100 km/h
165 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeHatchback
Cửa5
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong

Hiệu suất

0-100 km/h16 giây
0-60 mph15.2 giây
Tốc độ tối đa165 km/h

Hệ truyền động

Công suất80 HP tại 5600 vòng/phút
Mô-men xoắn132 Nm tại 2800 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh1580 cc
Mã động cơXU51C
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nén9.4:1
Nạp khíĐộng cơ hút khí tự nhiên
Xu-páp/xi-lanh2
Đường kính83 mm
Hành trình73 mm
Cơ cấu phân phối khíOHC
Phun nhiên liệuBộ chế hòa khí
Dung tích dầu5 L
DT nước mát7.5 L

Hệ thống treo & Khung gầm

Hệ thống treo
Treo trướcIndependent, type McPherson with coil spring and anti-roll bar
Treo sauTorsion
Phanh
Phanh trướcĐĩa
Phanh sauTang trống
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiThước lái thanh răng
Lốp165/70 R13
Mâm xe13"

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài4051 mm
Chiều rộng1628 mm
Chiều cao1380 mm
Chiều dài cơ sở2469 mm
Khoảng nhô trước753 mm
Khoảng nhô sau829 mm
Chiều rộng cơ sở trước1408 mm
Chiều rộng cơ sở sau1376 mm
Hệ số cản gió0.33 Cd
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải901 kg
Trọng lượng toàn tải1330 kg
Cốp xe397 L
Cốp tối đa1279 L

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Trong đô thị8.5 L/100km
Ngoài đô thị5.8 L/100km
Khí thải
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu55 L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số4 cấp tự động
Số cấp4
Cấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước

Thông số bổ sung

Tải kéo (12%)800 kg

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.