Skip to content
Peugeot 4007 2.2 TD (156 Hp) Automatic - xem

Peugeot 4007 2.2 TD • 156 HP • Automatic

SUV6 cấp tự độngDẫn động 4 bánh2007-2009
156 HP
Công suất
9.9 giây
0-100 km/h
200 km/h
Tốc độ tối đa
Dầu diesel
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeSUV
Cửa5
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuDầu diesel
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong

Hiệu suất

0-100 km/h9.9 giây
0-60 mph9.4 giây
Tốc độ tối đa200 km/h

Hệ truyền động

Công suất156 HP tại 4000 vòng/phút
Mô-men xoắn380 Nm tại 2000 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh2179 cc
Mã động cơ4HN DW12MTED4
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Nạp khíTăng áp, Két làm mát khí nạp
Xu-páp/xi-lanh4
Đường kính85 mm
Hành trình96 mm
Phun nhiên liệuDiesel Common Rail
Dung tích dầu5.25 L
DT nước mát8 L

Hệ thống treo & Khung gầm

Hệ thống treo
Treo trướcIndependent, type McPherson with coil spring and anti-roll bar
Treo sauIndependent multi-link spring suspension with stabilizer
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái thủy lực
Lốp215/70 R16
Mâm xe16"
HT hỗ trợ láiABS

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài4636 mm
Chiều rộng1805 mm
Chiều cao1715 mm
Chiều dài cơ sở2670 mm
Chiều rộng cơ sở trước1540 mm
Chiều rộng cơ sở sau1540 mm
Đường kính quay vòng12 m
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1790 kg
Trọng lượng toàn tải2410 kg
Cốp xe510 L
Cốp tối đa1686 L

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Trong đô thị9.5 L/100km
Ngoài đô thị5.9 L/100km
Đường hỗn hợp7.2 L/100km
Khí thải
TC khí thảiEuro 4
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu60 L
US MPG33 mpg
UK MPG39 mpg
km/lít14 km/L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số6 cấp tự động
Số cấp6
Cấu hình dẫn độngDẫn động 4 bánh

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.