
Peugeot 404 1.6i • 68 HP • Automatic
SedanDẫn động cầu sau1963-1975
68 HP
Công suất
148 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu
Thông tin cơ bản
Kiểu thân xeSedan
Cửa4
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong
Hiệu suất
Tốc độ tối đa148 km/h
Hệ truyền động
Công suất68 HP tại 5400 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh1618 cc
Mã động cơXC5
Bố trí động cơTrước, Dọc
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nénTỷ số nén7.6:1
Nạp khíĐộng cơ hút khí tự nhiên
Xu-páp/xi-lanhSố xu-páp/xi-lanh2
Đường kínhĐường kính xi-lanh84 mm
Hành trìnhHành trình piston73 mm
Cơ cấu phân phối khíOHV
Phun nhiên liệuBộ chế hòa khí
Dung tích dầu4 L
DT nước mátDung tích nước làm mát7.5 L
Hệ thống treo & Khung gầm
Hệ thống treo
Treo trướcHệ thống treo trướcSpring Strut, Coil spring
Treo sauHệ thống treo sauSpring Strut, Coil spring
Phanh
Phanh trướcĐĩa
Phanh sauTang trống
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiLoại láiTrục vít
LốpKích cỡ lốp185/80 R15; 175/80 R16
Mâm xe15"; 16"
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước
Chiều dài4450 mm
Chiều rộng1620 mm
Chiều dài cơ sở2650 mm
Chiều rộng cơ sở trước1345 mm
Chiều rộng cơ sở sau1280 mm
Đường kính quay vòng10.76 m
Trọng lượng & Tải trọng
Cốp xeDung tích cốp xe400 L
Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải
Tiêu thụ
Khí thải
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu55 L
Hộp số & Truyền động
Cấu hình dẫn độngCấu hình dẫn độngDẫn động cầu sau
Thông số bổ sung
Tải kéo (12%)Tải kéo (dốc 12%)1100 kg
Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu
Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?
Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.