
Peugeot 406 3.0 V6 24V • 190 HP • Automatic
Coupe4 cấp tự độngDẫn động cầu trước1997-2003
190 HP
Công suất
7.9 giây
0-100 km/h
235 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu
Thông tin cơ bản
Kiểu thân xeCoupe
Cửa2
Chỗ ngồi4
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong
Hiệu suất
0-100 km/h7.9 giây
0-60 mph7.5 giây
Tốc độ tối đa235 km/h
Hệ truyền động
Công suất190 HP tại 5500 vòng/phút
Mô-men xoắn267 Nm tại 4000 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh2946 cc
Mã động cơXFZ ES9J4
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh6
Cấu hìnhĐộng cơ chữ V
Tỷ số nénTỷ số nén10.5:1
Nạp khíĐộng cơ hút khí tự nhiên
Xu-páp/xi-lanhSố xu-páp/xi-lanh4
Đường kínhĐường kính xi-lanh87 mm
Hành trìnhHành trình piston82.6 mm
Phun nhiên liệuPhun đa điểm
Dung tích dầu4.75 L
DT nước mátDung tích nước làm mát10.6 L
Hệ thống treo & Khung gầm
Hệ thống treo
Treo trướcHệ thống treo trướcWishbone
Treo sauHệ thống treo sauSeveral levers and rods
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiLoại láiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái thủy lực
LốpKích cỡ lốp215/55 R16
Mâm xe16"
HT hỗ trợ láiHệ thống hỗ trợ láiABS
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước
Chiều dài4620 mm
Chiều rộng1780 mm
Chiều cao1350 mm
Chiều dài cơ sở2700 mm
Chiều rộng cơ sở trước1510 mm
Chiều rộng cơ sở sau1525 mm
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1458 kg
Trọng lượng toàn tải1827 kg
Cốp xeDung tích cốp xe390 L
Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải
Tiêu thụ
Trong đô thị15.9 L/100km
Ngoài đô thị8 L/100km
Khí thải
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu70 L
Hộp số & Truyền động
Loại hộp sốLoại hộp số4 cấp tự động
Số cấp4
Cấu hình dẫn độngCấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước
Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu
Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?
Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.