Skip to content
Peugeot 408 (crossover) 1.2 (145 Hp) Mild Hybrid e-DCS - xem

Peugeot 408 (crossover) 1.2 • 145 HP • Mild Hybrid e-DCS

Coupe6 cấp tự độngDẫn động cầu trước2022-nay
145 HP
Công suất
9.4 giây
0-100 km/h
205 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeCoupe
Cửa5
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngMHEV (Xe Hybrid nhẹ)

Hiệu suất

0-100 km/h9.4 giây
0-60 mph8.9 giây
Tốc độ tối đa205 km/h

Hệ truyền động

Công suất29 HP tại 5500 vòng/phút
Mô-men xoắn51 Nm tại 1750 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh1199 cc
Mã động cơEB2LTD
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh3
Cấu hìnhThẳng hàng
Nạp khíTăng áp, Két làm mát khí nạp
Xu-páp/xi-lanh4
Phun nhiên liệuPhun trực tiếp
Dung tích dầu3.5 L
Bầu lọc vi hạt
Hệ thống Start & Stop
Hệ thống điện
Pin (Tổng)0.43 kWh
CN pinLithium niken mangan coban oxit (Li-NMC)
Điện áp pin48 V
Vị trí pinDưới sàn xe, dưới ghế trước
Công suất hệ thống145 HP
Vị trí mô-tơIntegrated into the transmission
Công suất mô-tơ 129 HP
Mô-men mô-tơ 151 Nm
Loại mô-tơ 1Đồng bộ
Vị trí mô-tơ 1Tích hợp trong hộp số

Hệ thống treo & Khung gầm

Hệ thống treo
Treo trướcIndependent type McPherson
Treo sauElastic beam
Phanh
Phanh trướcĐĩa, 304x28 mm
Phanh sauĐĩa, 268x12 mm
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái điện
Lốp215/65 R17 99V; 205/55 R19 97V
Mâm xe17"; 19"
HT hỗ trợ láiABS

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài4687 mm
Chiều rộng1848 mm
Rộng (gương)2062 mm
Rộng (gập)1859 mm
Chiều cao1478 mm
Chiều dài cơ sở2787 mm
Khoảng nhô trước904 mm
Khoảng nhô sau996 mm
Chiều rộng cơ sở trước1589 mm
Chiều rộng cơ sở sau1604 mm
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1469 kg
Trọng lượng toàn tải2000 kg
Cốp xe536 L
Cốp tối đa1611 L

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Hỗn hợp WLTP5.1-5.2 L/100km
Đường hỗn hợp5.1-5.2 L/100km
Khí thải
CO₂ WLTP115-117 g/km
TC khí thảiEuro 6e
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu52 L
US MPG46 - 45 mpg
UK MPG55 - 54 mpg
km/lít20 - 19 km/L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số6 cấp tự động
Số cấp6
Cấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước

Thông số bổ sung

Tải kéo (12%)1300 kg

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.