
Peugeot 408 (crossover) 1.6 • 175 HP • Automatic
Coupe8 cấp tự độngDẫn động cầu trước2023-nay
175 HP
Công suất
220 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu
Thông tin cơ bản
Kiểu thân xeCoupe
Cửa5
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong
Hiệu suất
Tốc độ tối đa220 km/h
Hệ truyền động
Công suất175 HP tại 5500 vòng/phút
Mô-men xoắn250 Nm tại 1750-4500 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh1598 cc
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Nạp khíTăng áp cuộn kép, Két làm mát khí nạp
Xu-páp/xi-lanhSố xu-páp/xi-lanh4
Cơ cấu phân phối khíCVVT, CVVL
Phun nhiên liệuPhun trực tiếp
Bầu lọc vi hạtCó
Hệ thống Start & StopCó
Hệ thống treo & Khung gầm
Hệ thống treo
Treo trướcHệ thống treo trướcIndependent type McPherson
Treo sauHệ thống treo sauSemi-independent, coil spring
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiLoại láiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái điện
LốpKích cỡ lốp225/55 R18; 205/55 R19
Mâm xe18"; 19"
HT hỗ trợ láiHệ thống hỗ trợ láiABS
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước
Chiều dài4705 mm
Chiều rộng1859 mm
Chiều cao1502 mm
Chiều dài cơ sở2787 mm
Khoảng nhô trước912 mm
Khoảng nhô sau1006 mm
Khoảng sáng gầm xe194 mm
Chiều rộng cơ sở trước1599 mm
Chiều rộng cơ sở sau1604 mm
Đường kính quay vòng11.18 m
Hệ số cản gióHệ số cản gió0.27 Cd
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1465 kg
Cốp xeDung tích cốp xe536 L
Cốp tối đaDung tích cốp tối đa1611 L
Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải
Tiêu thụ
Đường hỗn hợp6.35 L/100km
Khí thải
TC khí thảiTiêu chuẩn khí thảiChina VIb
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu51 L
US MPG37 mpg
UK MPG44 mpg
km/lít16 km/L
Hộp số & Truyền động
Loại hộp sốLoại hộp số8 cấp tự động
Số cấp8
Cấu hình dẫn độngCấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước
Thông số bổ sung
Góc tớiGóc tới16 °
Góc thoátGóc thoát21 °
Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu
Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?
Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.