Skip to content
Peugeot 607 2.2 (158 Hp) Tiptronic - xem

Peugeot 607 2.2 • 158 HP • Tiptronic

Sedan4 cấp tự độngDẫn động cầu trước2004-2010
158 HP
Công suất
12.3 giây
0-100 km/h
213 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeSedan
Cửa4
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong

Hiệu suất

0-100 km/h12.3 giây
0-60 mph11.7 giây
Tốc độ tối đa213 km/h

Hệ truyền động

Công suất158 HP tại 5650 vòng/phút
Mô-men xoắn217 Nm tại 3900 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh2230 cc
Mã động cơEW12J4
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Nạp khíĐộng cơ hút khí tự nhiên
Xu-páp/xi-lanh4
Đường kính86 mm
Hành trình96 mm
Cơ cấu phân phối khíDOHC
Phun nhiên liệuPhun đa điểm
Dung tích dầu4.25 L
DT nước mát8.2 L

Hệ thống treo & Khung gầm

Hệ thống treo
Treo trướcIndependent type McPherson, Transverse stabilizer
Treo sauDouble wishbone, Coil spring
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái thủy lực
Lốp225/50 R17
Mâm xe7.5J x 17
HT hỗ trợ láiABS

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài4902 mm
Chiều rộng1800 mm
Rộng (gập)1835 mm
Chiều cao1442 mm
Chiều dài cơ sở2800 mm
Khoảng nhô trước1000 mm
Khoảng nhô sau1102 mm
Khoảng sáng gầm xe140 mm
Chiều rộng cơ sở trước1528 mm
Chiều rộng cơ sở sau1529 mm
Đường kính quay vòng12 m
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1536 kg
Trọng lượng toàn tải2069 kg
Cốp xe468 L

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Đường hỗn hợp9.6 L/100km
Khí thải
CO₂ NEDC230 g/km
TC khí thảiEuro 3
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu80 L
US MPG25 mpg
UK MPG29 mpg
km/lít10 km/L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số4 cấp tự động
Số cấp4
Cấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước

Thông số bổ sung

Tải kéo (ko phanh)750 kg
Tải kéo (12%)1800 kg

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.