
Peugeot Landtrek 2.4i • 210 HP • 4x4 Automatic
Xe bán tải6 cấp tự độngDẫn động 4 bánh2020-nay
210 HP
Công suất
11.2 giây
0-100 km/h
177 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu
Thông tin cơ bản
Kiểu thân xeXe bán tải
Cửa2
Chỗ ngồi3
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong
Hiệu suất
0-100 km/h11.2 giây
0-60 mph10.6 giây
Tốc độ tối đa177 km/h
Hệ truyền động
Công suất210 HP tại 5600 vòng/phút
Mô-men xoắn320 Nm tại 2000-4000 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh2378 cc
Mã động cơ4K22D4T
Bố trí động cơTrước, Dọc
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nénTỷ số nén9.6:1
Nạp khíTăng áp, Két làm mát khí nạp
Xu-páp/xi-lanhSố xu-páp/xi-lanh4
Đường kínhĐường kính xi-lanh87 mm
Hành trìnhHành trình piston100 mm
Phun nhiên liệuPhun đa điểm
Dung tích dầu4.3 L
Hệ thống treo & Khung gầm
Hệ thống treo
Treo trướcHệ thống treo trướcDouble wishbone
Treo sauHệ thống treo sauLeaf spring
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauTang trống
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiLoại láiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái thủy lực
LốpKích cỡ lốp265/65 R17
Mâm xe17"
HT hỗ trợ láiHệ thống hỗ trợ láiABS
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước
Chiều dài5390 mm
Chiều rộng1963 mm
Rộng (gương)Chiều rộng (có gương)2221 mm
Chiều dài cơ sở3180 mm
Khoảng nhô trước925 mm
Khoảng nhô sau1285 mm
Khoảng sáng gầm xe235 mm
Chiều rộng cơ sở trước1610 mm
Chiều rộng cơ sở sau1630 mm
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải2030 kg
Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải
Tiêu thụ
Đường hỗn hợp11 L/100km
Khí thải
CO₂256 g/km
TC khí thảiTiêu chuẩn khí thảiEuro 5
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu80 L
US MPG21 mpg
UK MPG26 mpg
km/lít9 km/L
Hộp số & Truyền động
Loại hộp sốLoại hộp số6 cấp tự động
Số cấp6
Cấu hình dẫn độngCấu hình dẫn độngDẫn động 4 bánh
Khả năng vượt địa hình
Góc tớiGóc tới30.0 °
Góc thoátGóc thoát26.0 °
Góc đỉnh dốcGóc vượt đỉnh dốc25.0 °
Lội nướcĐộ sâu lội nước600 mm
Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu
Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?
Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.