
Porsche 356 1100 • 40 HP
Coupe4 cấp số sànDẫn động cầu sau1948-1955
40 HP
Công suất
140 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu
Thông tin cơ bản
Kiểu thân xeCoupe
Cửa2
Chỗ ngồi2
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong
Hiệu suất
Tốc độ tối đa140 km/h
Hệ truyền động
Công suất40 HP tại 4000-4200 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh1086 cc
Bố trí động cơSau, Dọc
Xi-lanh4
Cấu hìnhBoxer
Tỷ số nénTỷ số nén7:1
Nạp khíĐộng cơ hút khí tự nhiên
Xu-páp/xi-lanhSố xu-páp/xi-lanh2
Đường kínhĐường kính xi-lanh73.5 mm
Hành trìnhHành trình piston64 mm
Cơ cấu phân phối khíOHV
Phun nhiên liệuBộ chế hòa khí
Dung tích dầu3.5 L
Hệ thống treo & Khung gầm
Hệ thống treo
Treo trướcHệ thống treo trướcTorsion
Treo sauHệ thống treo sauTorsion
Phanh
Phanh trướcTang trống, 280 mm
Phanh sauTang trống, 280 mm
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiLoại láiTrục vít
Trợ lực láiTrợ lực lái thủy lực
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước
Chiều dài3870 mm
Chiều rộng1655 mm
Chiều cao1300 mm
Chiều dài cơ sở2100 mm
Khoảng sáng gầm xe175 mm
Chiều rộng cơ sở trước1250 mm
Chiều rộng cơ sở sau1290 mm
Đường kính quay vòng10.5 m
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải745 kg
Trọng lượng toàn tải1100 kg
Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải
Tiêu thụ
Đường hỗn hợp7-8 L/100km
Khí thải
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu50 L
US MPG34 - 29 mpg
UK MPG40 - 35 mpg
km/lít14 - 13 km/L
Hộp số & Truyền động
Loại hộp sốLoại hộp số4 cấp số sàn
Số cấp4
Cấu hình dẫn độngCấu hình dẫn độngDẫn động cầu sau
Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu
Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?
Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.