Skip to content
Porsche 718 GT4 4.0 (420 Hp) - xem

Porsche 718 GT4 4.0 • 420 HP

Coupe6 cấp số sànDẫn động cầu sau2016-nay
420 HP
Công suất
4.4 giây
0-100 km/h
304 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeCoupe
Cửa2
Chỗ ngồi2
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong

Hiệu suất

0-100 km/h4.4 giây
0-60 mph4.2 giây
Tốc độ tối đa304 km/h

Hệ truyền động

Công suất420 HP tại 7600 vòng/phút
Mô-men xoắn420 Nm tại 5000-6800 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh3995 cc
Mã động cơDKDA
Bố trí động cơGiữa, Dọc
Xi-lanh6
Cấu hìnhBoxer
Tỷ số nén13:1
Nạp khíĐộng cơ hút khí tự nhiên
Xu-páp/xi-lanh4
Đường kính102 mm
Hành trình81.5 mm
Phun nhiên liệuPhun trực tiếp
Dung tích dầu8 L
Bầu lọc vi hạt
Hệ thống Start & Stop

Hệ thống treo & Khung gầm

Hệ thống treo
Treo trướcIndependent coil spring, Transverse stabilizer
Treo sauIndependent coil spring, Transverse stabilizer
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt, 380x34 mm
Phanh sauĐĩa tản nhiệt, 380x30 mm
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái điện
LốpLốp trước: 245/35 ZR20 95YLốp sau: 295/30 ZR20 101Y
Mâm xeMâm trước: 8.5J x 20, Mâm sau: 11J x 20
HT hỗ trợ láiABS

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài4456 mm
Chiều rộng1801 mm
Rộng (gương)1994 mm
Chiều cao1269 mm
Chiều dài cơ sở2484 mm
Chiều rộng cơ sở trước1538 mm
Chiều rộng cơ sở sau1534 mm
Đường kính quay vòng11.4 m
Hệ số cản gió0.34 Cd
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1420 kg
Trọng lượng toàn tải1750 kg
Cốp xe150 L

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Đường hỗn hợp10.9 L/100km
Khí thải
CO₂ NEDC249 g/km
TC khí thảiEuro 6d-ISC-FCM
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu64 L
US MPG22 mpg
UK MPG26 mpg
km/lít9 km/L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số6 cấp số sàn
Số cấp6
Cấu hình dẫn độngDẫn động cầu sau

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.