
Porsche 718 GTS 2.5 • 365 HP
Coupe6 cấp số sànDẫn động cầu sau2016-nay
365 HP
Công suất
4.9 giây
0-100 km/h
290 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu
Thông tin cơ bản
Kiểu thân xeCoupe
Cửa2
Chỗ ngồi2
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong
Hiệu suất
0-100 km/h4.9 giây
0-60 mph4.7 giây
Tốc độ tối đa290 km/h
Hệ truyền động
Công suất365 HP tại 6500 vòng/phút
Mô-men xoắn420 Nm tại 2100-5500 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh2497 cc
Mã động cơMA2.22
Bố trí động cơGiữa, Dọc
Xi-lanh4
Cấu hìnhBoxer
Nạp khíTăng áp, Két làm mát khí nạp
Xu-páp/xi-lanhSố xu-páp/xi-lanh4
Đường kínhĐường kính xi-lanh102 mm
Hành trìnhHành trình piston76.4 mm
Phun nhiên liệuPhun trực tiếp
Dung tích dầu5.7 L
Bầu lọc vi hạtCó
Hệ thống treo & Khung gầm
Hệ thống treo
Treo trướcHệ thống treo trướcIndependent type McPherson
Treo sauHệ thống treo sauMcPherson
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa tản nhiệt
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiLoại láiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái điện
LốpKích cỡ lốp235/35 ZR20 88Y; 265/35 ZR20 95Y
Mâm xe20"
HT hỗ trợ láiHệ thống hỗ trợ láiABS
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước
Chiều dài4393 mm
Chiều rộng1801 mm
Rộng (gương)Chiều rộng (có gương)1994 mm
Chiều cao1286 mm
Chiều dài cơ sở2475 mm
Chiều rộng cơ sở trước1527 mm
Chiều rộng cơ sở sau1535 mm
Hệ số cản gióHệ số cản gió0.32 Cd
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1375 kg
Trọng lượng toàn tải1450 kg
Cốp tối đaDung tích cốp tối đa150 L
Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải
Tiêu thụ
Trong đô thị12.8 L/100km
Ngoài đô thị7.1 L/100km
Đường hỗn hợp9.2 L/100km
Khí thải
CO₂210 g/km
TC khí thảiTiêu chuẩn khí thảiEuro 6d-TEMP-EVAP-ISC
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu64 L
US MPG26 mpg
UK MPG31 mpg
km/lít11 km/L
Hộp số & Truyền động
Loại hộp sốLoại hộp số6 cấp số sàn
Số cấp6
Cấu hình dẫn độngCấu hình dẫn độngDẫn động cầu sau
Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu
Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?
Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.