Skip to content
Porsche 718 GTS 4.0 (400 Hp) PDK - xem

Porsche 718 GTS 4.0 • 400 HP • PDK

Coupe7 cấp tự độngDẫn động cầu sau2016-nay
400 HP
Công suất
4 giây
0-100 km/h
288 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeCoupe
Cửa2
Chỗ ngồi2
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong

Hiệu suất

0-100 km/h4 giây
0-60 mph3.8 giây
Tốc độ tối đa288 km/h

Hệ truyền động

Công suất400 HP tại 7000 vòng/phút
Mô-men xoắn430 Nm tại 5500 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh3995 cc
Mã động cơDKDA
Bố trí động cơGiữa, Dọc
Xi-lanh6
Cấu hìnhBoxer
Tỷ số nén13:1
Nạp khíĐộng cơ hút khí tự nhiên
Xu-páp/xi-lanh4
Đường kính102.01 mm
Hành trình81.51 mm
Phun nhiên liệuPhun trực tiếp
Dung tích dầu8 L
Bầu lọc vi hạt
Hệ thống Start & Stop

Hệ thống treo & Khung gầm

Hệ thống treo
Treo trướcIndependent coil spring
Treo sauIndependent coil spring
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt, 350x34 mm
Phanh sauĐĩa tản nhiệt, 330x28 mm
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái điện
LốpLốp trước: 235/35 ZR20 88YLốp sau: 265/35 ZR20 95Y
Mâm xeMâm trước: 8.5J x 20, Mâm sau: 10.5J x 20
HT hỗ trợ láiABS

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài4405 mm
Chiều rộng1801 mm
Rộng (gương)1994 mm
Chiều cao1276 mm
Chiều dài cơ sở2475 mm
Chiều rộng cơ sở trước1527 mm
Chiều rộng cơ sở sau1535 mm
Đường kính quay vòng10.98 m
Hệ số cản gió0.31 Cd
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1435 kg
Trọng lượng toàn tải1730 kg
Cốp xe270 L

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Đường hỗn hợp9.6 L/100km
Khí thải
CO₂ NEDC219 g/km
TC khí thảiEuro 6d-ISC-FCM
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu64 L
US MPG25 mpg
UK MPG29 mpg
km/lít10 km/L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số7 cấp tự động
Số cấp7
Cấu hình dẫn độngDẫn động cầu sau

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.