Skip to content
Porsche 718 S 2.5 (350 Hp) - xem

Porsche 718 S 2.5 • 350 HP

Coupe6 cấp số sànDẫn động cầu sau2016-nay
350 HP
Công suất
4.6 giây
0-100 km/h
285 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeCoupe
Cửa2
Chỗ ngồi2
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong

Hiệu suất

0-100 km/h4.6 giây
0-60 mph4.4 giây
Tốc độ tối đa285 km/h

Hệ truyền động

Công suất350 HP tại 6500 vòng/phút
Mô-men xoắn420 Nm tại 2100-4500 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh2497 cc
Mã động cơMDD.NC
Bố trí động cơGiữa, Dọc
Xi-lanh4
Cấu hìnhBoxer
Tỷ số nén9.5:1
Nạp khíTăng áp, Két làm mát khí nạp
Xu-páp/xi-lanh4
Đường kính102.01 mm
Hành trình76.4 mm
Phun nhiên liệuPhun trực tiếp
Dung tích dầu5.7 L
Bầu lọc vi hạt
Hệ thống Start & Stop

Hệ thống treo & Khung gầm

Hệ thống treo
Treo trướcIndependent type McPherson
Treo sauMcPherson
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt, 330x34 mm
Phanh sauĐĩa tản nhiệt, 299x20 mm
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái điện
LốpLốp trước: 235/40 ZR19, Lốp sau: 265/40 ZR19
Mâm xeMâm trước: 8J x 19, Mâm sau: 10J x 19
HT hỗ trợ láiABS

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài4379 mm
Chiều rộng1801 mm
Rộng (gương)1994 mm
Chiều cao1284 mm
Chiều dài cơ sở2475 mm
Chiều rộng cơ sở trước1515 mm
Chiều rộng cơ sở sau1540 mm
Đường kính quay vòng10.98 m
Hệ số cản gió0.31 Cd
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1355 kg
Trọng lượng toàn tải1665 kg
Cốp xe275 L

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Trong đô thị13 L/100km
Ngoài đô thị7.5 L/100km
Đường hỗn hợp9.6 L/100km
Khí thải
CO₂218 g/km
TC khí thảiEuro 6d-ISC-FCM
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu64 L
US MPG25 mpg
UK MPG29 mpg
km/lít10 km/L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số6 cấp số sàn
Số cấp6
Cấu hình dẫn độngDẫn động cầu sau

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.