Skip to content
Porsche 718 T 2.0 (300 Hp) - xem

Porsche 718 T 2.0 • 300 HP

Coupe6 cấp số sànDẫn động cầu sau2016-nay
300 HP
Công suất
5.1 giây
0-100 km/h
275 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeCoupe
Cửa2
Chỗ ngồi2
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong

Hiệu suất

0-100 km/h5.1 giây
0-60 mph4.9 giây
Tốc độ tối đa275 km/h

Hệ truyền động

Công suất300 HP tại 7500 vòng/phút
Mô-men xoắn380 Nm tại 2150-4500 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh1988 cc
Mã động cơDDPB
Bố trí động cơGiữa, Dọc
Xi-lanh4
Cấu hìnhBoxer
Tỷ số nén9.5:1
Nạp khíTăng áp, Két làm mát khí nạp
Xu-páp/xi-lanh4
Đường kính91 mm
Hành trình76.4 mm
Phun nhiên liệuPhun trực tiếp
Dung tích dầu5.7 L
Bầu lọc vi hạt

Hệ thống treo & Khung gầm

Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa tản nhiệt
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái điện
Lốp235/45 ZR18; 265/45 ZR18
Mâm xe8J x 18; 9.5J x 18
HT hỗ trợ láiABS

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài4379 mm
Chiều rộng1801 mm
Chiều cao1276 mm
Chiều dài cơ sở2475 mm
Chiều rộng cơ sở trước1528 mm
Chiều rộng cơ sở sau1534 mm
Hệ số cản gió0.3 Cd
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1350 kg
Trọng lượng toàn tải1655 kg
Cốp xe150 L
Cốp tối đa275 L

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Trong đô thị11.3 L/100km
Ngoài đô thị6.3 L/100km
Đường hỗn hợp8.1 L/100km
Khí thải
CO₂186 g/km
TC khí thảiEuro 6d - TEMP
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu54 L
US MPG29 mpg
UK MPG35 mpg
km/lít12 km/L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số6 cấp số sàn
Số cấp6
Cấu hình dẫn độngDẫn động cầu sau

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.