
Porsche 718 RS 4.0 • 500 HP • PDK
Cabriolet7 cấp tự độngDẫn động cầu sau2019-nay
500 HP
Công suất
3.4 giây
0-100 km/h
308 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu
Thông tin cơ bản
Kiểu thân xeCabriolet
Cửa2
Chỗ ngồi2
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong
Hiệu suất
0-100 km/h3.4 giây
0-60 mph3.2 giây
Tốc độ tối đa308 km/h
Hệ truyền động
Công suất500 HP tại 8400 vòng/phút
Mô-men xoắn450 Nm tại 6750 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh3996 cc
Bố trí động cơGiữa, Dọc
Xi-lanh6
Cấu hìnhBoxer
Tỷ số nénTỷ số nén13.3:1
Nạp khíĐộng cơ hút khí tự nhiên
Xu-páp/xi-lanhSố xu-páp/xi-lanh4
Đường kínhĐường kính xi-lanh102 mm
Hành trìnhHành trình piston81.5 mm
Phun nhiên liệuPhun trực tiếp
Bầu lọc vi hạtCó
Hệ thống Start & StopCó
Hệ thống treo & Khung gầm
Hệ thống treo
Treo trướcHệ thống treo trướcIndependent, type McPherson with coil spring and anti-roll bar
Treo sauHệ thống treo sauMcPherson, Transverse stabilizer, Coil spring
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt, 408x36 mm
Phanh sauĐĩa tản nhiệt, 380x30 mm
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiLoại láiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái điện
LốpKích cỡ lốpLốp trước: 245/35 ZR 20, Lốp sau: 295/30 ZR 20
Mâm xeMâm trước: 8; 5 J x 20, Mâm sau: 11,0 J x 20
HT hỗ trợ láiHệ thống hỗ trợ láiABS
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước
Chiều dài4418 mm
Chiều rộng1822 mm
Rộng (gương)Chiều rộng (có gương)1994 mm
Chiều cao1252 mm
Chiều dài cơ sở2482 mm
Chiều rộng cơ sở trước1545 mm
Chiều rộng cơ sở sau1542 mm
Đường kính quay vòng11.4 m
Hệ số cản gióHệ số cản gió0.34 Cd
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1410 kg
Trọng lượng toàn tải1755 kg
Cốp xeDung tích cốp xe120 L
Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải
Tiêu thụ
Hỗn hợp WLTPĐường hỗn hợp (WLTP)13 L/100km
Đường hỗn hợp13 L/100km
Khí thải
CO₂ WLTPCO₂ (WLTP)294 g/km
TC khí thảiTiêu chuẩn khí thảiEuro 6d AP
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu54 L
US MPG18 mpg
UK MPG22 mpg
km/lít8 km/L
Hộp số & Truyền động
Loại hộp sốLoại hộp số7 cấp tự động
Số cấp7
Cấu hình dẫn độngCấu hình dẫn độngDẫn động cầu sau
Khả năng vượt địa hình
Góc tớiGóc tới6.5 °
Góc thoátGóc thoát10.6 °
Góc đỉnh dốcGóc vượt đỉnh dốc10.3 °
Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu
Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?
Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.