
Porsche 911 Carrera 2 3.6 • 250 HP
Coupe5 cấp số sànDẫn động cầu sau1989-1993
250 HP
Công suất
5.7 giây
0-100 km/h
260 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu
Thông tin cơ bản
Kiểu thân xeCoupe
Cửa2
Chỗ ngồi4
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong
Hiệu suất
0-100 km/h5.7 giây
0-60 mph5.4 giây
Tốc độ tối đa260 km/h
Hệ truyền động
Công suất250 HP tại 6100 vòng/phút
Mô-men xoắn310 Nm tại 4800 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh3600 cc
Mã động cơM64.01
Bố trí động cơSau, Dọc
Xi-lanh6
Cấu hìnhBoxer
Tỷ số nénTỷ số nén11.3:1
Nạp khíĐộng cơ hút khí tự nhiên
Xu-páp/xi-lanhSố xu-páp/xi-lanh2
Đường kínhĐường kính xi-lanh100 mm
Hành trìnhHành trình piston76.4 mm
Phun nhiên liệuPhun đa điểm
Dung tích dầu11.5 L
Hệ thống treo & Khung gầm
Hệ thống treo
Treo trướcHệ thống treo trướcIndependent type McPherson, Wishbone
Treo sauHệ thống treo sauIndependent coil spring
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa tản nhiệt
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiLoại láiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái thủy lực
LốpKích cỡ lốp205/50 R16; 225/50 R16
Mâm xe6J x 16; 8J x 16
HT hỗ trợ láiHệ thống hỗ trợ láiABS
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước
Chiều dài4250 mm
Chiều rộng1652 mm
Chiều cao1310 mm
Chiều dài cơ sở2272 mm
Khoảng sáng gầm xe120 mm
Chiều rộng cơ sở trước1380 mm
Chiều rộng cơ sở sau1374 mm
Đường kính quay vòng11.95 m
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1350 kg
Trọng lượng toàn tải1690 kg
Cốp xeDung tích cốp xe90 L
Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải
Tiêu thụ
Trong đô thị17.1 L/100km
Ngoài đô thị7.8 L/100km
Khí thải
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu77 L
Hộp số & Truyền động
Loại hộp sốLoại hộp số5 cấp số sàn
Số cấp5
Cấu hình dẫn độngCấu hình dẫn độngDẫn động cầu sau
Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu
Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?
Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.