
Porsche 911 GT2 3.6 • 483 HP
Coupe6 cấp số sànDẫn động cầu sau2000-2006
483 HP
Công suất
4.1 giây
0-100 km/h
315 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu
Thông tin cơ bản
Kiểu thân xeCoupe
Cửa2
Chỗ ngồi2
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong
Hiệu suất
0-100 km/h4.1 giây
0-60 mph3.9 giây
Tốc độ tối đa315 km/h
Hệ truyền động
Công suất483 HP tại 5700 vòng/phút
Mô-men xoắn640 Nm tại 3500-4500 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh3600 cc
Mã động cơM96.70
Bố trí động cơSau, Dọc
Xi-lanh6
Cấu hìnhBoxer
Tỷ số nénTỷ số nén9.4:1
Nạp khíTăng áp, Két làm mát khí nạp
Xu-páp/xi-lanhSố xu-páp/xi-lanh4
Phun nhiên liệuPhun đa điểm
Dung tích dầu8.8 L
DT nước mátDung tích nước làm mát28 L
Hệ thống treo & Khung gầm
Hệ thống treo
Treo trướcHệ thống treo trướcIndependent type McPherson
Treo sauHệ thống treo sauIndependent multi-link suspension
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa tản nhiệt
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiLoại láiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái thủy lực
LốpKích cỡ lốp235/40 ZR18; 315/30 ZR18
Mâm xe8.5J x 18; 12J x 18
HT hỗ trợ láiHệ thống hỗ trợ láiABS
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước
Chiều dài4450 mm
Chiều rộng1830 mm
Chiều cao1275 mm
Chiều dài cơ sở2355 mm
Hệ số cản gióHệ số cản gió0.34 Cd
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1420 kg
Trọng lượng toàn tải1730 kg
Cốp tối đaDung tích cốp tối đa110 L
Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải
Tiêu thụ
Trong đô thị18.9 L/100km
Ngoài đô thị9.3 L/100km
Đường hỗn hợp12.9 L/100km
Khí thải
CO₂309 g/km
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu89 L
US MPG18 mpg
UK MPG22 mpg
km/lít8 km/L
Hộp số & Truyền động
Loại hộp sốLoại hộp số6 cấp số sàn
Số cấp6
Cấu hình dẫn độngCấu hình dẫn độngDẫn động cầu sau
Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu
Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?
Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.