
Porsche 911 Carrera S 3.8 • 355 HP
Coupe6 cấp số sànDẫn động cầu sau2004-2009
355 HP
Công suất
4.8 giây
0-100 km/h
293 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu
Thông tin cơ bản
Kiểu thân xeCoupe
Cửa2
Chỗ ngồi4
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong
Hiệu suất
0-100 km/h4.8 giây
0-60 mph4.6 giây
Tốc độ tối đa293 km/h
Hệ truyền động
Công suất355 HP tại 6600 vòng/phút
Mô-men xoắn400 Nm tại 4600 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh3824 cc
Mã động cơM97.01
Bố trí động cơSau, Dọc
Xi-lanh6
Cấu hìnhBoxer
Nạp khíĐộng cơ hút khí tự nhiên
Xu-páp/xi-lanhSố xu-páp/xi-lanh4
Cơ cấu phân phối khíDOHC
Phun nhiên liệuPhun đa điểm
Dung tích dầu8.5 L
DT nước mátDung tích nước làm mát31 L
Hệ thống treo & Khung gầm
Hệ thống treo
Treo trướcHệ thống treo trướcIndependent type McPherson
Treo sauHệ thống treo sauIndependent multi-link suspension
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa tản nhiệt
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiLoại láiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái thủy lực
LốpKích cỡ lốp235/35 R19ZR; 295/30 R19ZR
Mâm xe8J x 19; 11J x 19
HT hỗ trợ láiHệ thống hỗ trợ láiABS
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước
Chiều dài4427 mm
Chiều rộng1808 mm
Chiều cao1300 mm
Chiều dài cơ sở2350 mm
Chiều rộng cơ sở trước1465 mm
Chiều rộng cơ sở sau1500 mm
Đường kính quay vòng10.9 m
Hệ số cản gióHệ số cản gió0.29 Cd
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1420 kg
Trọng lượng toàn tải1820 kg
Cốp tối đaDung tích cốp tối đa135 L
Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải
Tiêu thụ
Trong đô thị17.1 L/100km
Ngoài đô thị8.4 L/100km
Đường hỗn hợp11.5 L/100km
Khí thải
CO₂277 g/km
TC khí thảiTiêu chuẩn khí thảiEuro 4
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu64 L
US MPG20 mpg
UK MPG25 mpg
km/lít9 km/L
Hộp số & Truyền động
Loại hộp sốLoại hộp số6 cấp số sàn
Số cấp6
Cấu hình dẫn độngCấu hình dẫn độngDẫn động cầu sau
Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu
Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?
Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.