Skip to content
Porsche 911 GT3 3.8 (435 Hp) - xem

Porsche 911 GT3 3.8 • 435 HP

Coupe6 cấp số sànDẫn động cầu sau2008-2012
435 HP
Công suất
4.1 giây
0-100 km/h
312 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeCoupe
Cửa2
Chỗ ngồi2
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong

Hiệu suất

0-100 km/h4.1 giây
0-60 mph3.9 giây
Tốc độ tối đa312 km/h

Hệ truyền động

Công suất435 HP tại 7600 vòng/phút
Mô-men xoắn430 Nm tại 6250 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh3797 cc
Mã động cơM97.77
Bố trí động cơSau, Dọc
Xi-lanh6
Cấu hìnhBoxer
Tỷ số nén12:1
Nạp khíĐộng cơ hút khí tự nhiên
Xu-páp/xi-lanh4
Cơ cấu phân phối khíDOHC
Phun nhiên liệuPhun trực tiếp
Dung tích dầu9 L
DT nước mát28 L

Hệ thống treo & Khung gầm

Hệ thống treo
Treo trướcIndependent type McPherson
Treo sauIndependent multi-link suspension
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt, 380 mm
Phanh sauĐĩa tản nhiệt, 350 mm
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái thủy lực
Lốp235/35 ZR19; 305/30 ZR19
Mâm xe8.5J x 19; 12J x 19
HT hỗ trợ láiABS

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài4460 mm
Chiều rộng1808 mm
Rộng (gương)1952 mm
Chiều cao1280 mm
Chiều dài cơ sở2355 mm
Đường kính quay vòng10.9 m
Hệ số cản gió0.32 Cd
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1395 kg
Trọng lượng toàn tải1680 kg
Cốp tối đa105 L

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Trong đô thị19.2 L/100km
Ngoài đô thị9 L/100km
Đường hỗn hợp12.6 L/100km
Khí thải
CO₂298 g/km
TC khí thảiEuro 5
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu67 L
US MPG19 mpg
UK MPG22 mpg
km/lít8 km/L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số6 cấp số sàn
Số cấp6
Cấu hình dẫn độngDẫn động cầu sau

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.