
Porsche 911 GT3 RS 3.8 • 450 HP
Coupe6 cấp số sànDẫn động cầu sau2008-2012
450 HP
Công suất
4 giây
0-100 km/h
310 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu
Thông tin cơ bản
Kiểu thân xeCoupe
Cửa2
Chỗ ngồi2
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong
Hiệu suất
0-100 km/h4 giây
0-60 mph3.8 giây
Tốc độ tối đa310 km/h
Hệ truyền động
Công suất450 HP tại 7900 vòng/phút
Mô-men xoắn430 Nm tại 6750 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh3797 cc
Mã động cơM97.77
Bố trí động cơSau, Dọc
Xi-lanh6
Cấu hìnhBoxer
Tỷ số nénTỷ số nén12.2:1
Nạp khíĐộng cơ hút khí tự nhiên
Xu-páp/xi-lanhSố xu-páp/xi-lanh4
Cơ cấu phân phối khíDOHC
Phun nhiên liệuPhun trực tiếp
Dung tích dầu9 L
DT nước mátDung tích nước làm mát28 L
Hệ thống treo & Khung gầm
Hệ thống treo
Treo trướcHệ thống treo trướcIndependent type McPherson
Treo sauHệ thống treo sauIndependent multi-link suspension
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt, 380 mm
Phanh sauĐĩa tản nhiệt, 350 mm
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiLoại láiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái thủy lực
LốpKích cỡ lốp245/35 ZR19; 325/30 ZR19
Mâm xe9J x 19; 12J x 19
HT hỗ trợ láiHệ thống hỗ trợ láiABS
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước
Chiều dài4460 mm
Chiều rộng1808 mm
Rộng (gương)Chiều rộng (có gương)1952 mm
Chiều cao1280 mm
Chiều dài cơ sở2355 mm
Đường kính quay vòng10.9 m
Hệ số cản gióHệ số cản gió0.33 Cd
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1370 kg
Trọng lượng toàn tải1680 kg
Cốp tối đaDung tích cốp tối đa105 L
Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải
Tiêu thụ
Trong đô thị19.4 L/100km
Ngoài đô thị9.6 L/100km
Đường hỗn hợp13.2 L/100km
Khí thải
CO₂314 g/km
TC khí thảiTiêu chuẩn khí thảiEuro 5
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu67 L
US MPG18 mpg
UK MPG21 mpg
km/lít8 km/L
Hộp số & Truyền động
Loại hộp sốLoại hộp số6 cấp số sàn
Số cấp6
Cấu hình dẫn độngCấu hình dẫn độngDẫn động cầu sau
Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu
Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?
Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.