Skip to content
Porsche 911 Carrera S 3.8 (400 Hp) - xem

Porsche 911 Carrera S 3.8 • 400 HP

Cabriolet7 cấp số sànDẫn động cầu sau2011-2016
400 HP
Công suất
4.7 giây
0-100 km/h
301 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeCabriolet
Cửa2
Chỗ ngồi4
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong

Hiệu suất

0-100 km/h4.7 giây
0-60 mph4.5 giây
Tốc độ tối đa301 km/h

Hệ truyền động

Công suất400 HP tại 7400 vòng/phút
Mô-men xoắn440 Nm tại 5600 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh3800 cc
Mã động cơMA1.03
Bố trí động cơSau, Dọc
Xi-lanh6
Cấu hìnhBoxer
Tỷ số nén12.5:1
Nạp khíĐộng cơ hút khí tự nhiên
Xu-páp/xi-lanh4
Đường kính102 mm
Hành trình77.5 mm
Phun nhiên liệuPhun trực tiếp
Dung tích dầu7.5 L
DT nước mát29 L

Hệ thống treo & Khung gầm

Hệ thống treo
Treo trướcIndependent, type McPherson with coil spring and anti-roll bar
Treo sauIndependent multi-link suspension
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt, 340 mm
Phanh sauĐĩa tản nhiệt, 330 mm
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái điện
Lốp245/35 ZR20; 295/30 ZR20
Mâm xe8.5J x 20; 11J x 20
HT hỗ trợ láiABS

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài4491 mm
Chiều rộng1808 mm
Chiều cao1292 mm
Chiều dài cơ sở2450 mm
Chiều rộng cơ sở trước1538 mm
Chiều rộng cơ sở sau1516 mm
Đường kính quay vòng10.9 m
Hệ số cản gió0.3 Cd
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1485 kg
Trọng lượng toàn tải1885 kg
Cốp xe290 L

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Trong đô thị13.6 L/100km
Ngoài đô thị7.5 L/100km
Đường hỗn hợp9.7 L/100km
Khí thải
CO₂228 g/km
TC khí thảiEuro 6
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu64 L
US MPG24 mpg
UK MPG29 mpg
km/lít10 km/L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số7 cấp số sàn
Số cấp7
Cấu hình dẫn độngDẫn động cầu sau

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.